baron
/bætən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nam tước: Một tước hiệu quý tộc, thường thấp hơn bá tước (comte) và cao hơn hiệp sĩ (chevalier) trong hệ thống phong kiến châu Âu.
- Miếng đùi lưng (thịt cừu): Trong ẩm thực, đây là một phần thịt được cắt từ phần lưng và đùi sau của con cừu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (Nam tước):
- Le baron possédait un grand château. (Vị nam tước sở hữu một lâu đài lớn.)
- Il a été fait baron par le roi. (Ông ấy đã được nhà vua phong làm nam tước.)
Danh từ giống đực (Miếng thịt):
- Le chef a préparé un baron d'agneau rôti. (Đầu bếp đã chuẩn bị một miếng đùi lưng cừu quay.)
- Pour le repas de fête, nous avons acheté un baron. (Cho bữa ăn lễ hội, chúng tôi đã mua một miếng đùi lưng cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Baron de la finance / des médias": Một người có quyền lực và ảnh hưởng rất lớn trong lĩnh vực tài chính hoặc truyền thông.
- Ce magnat est considéré comme un baron de la presse. (Nhà tài phiệt này được coi là một ông trùm báo chí.)
"Baron féodal": Chỉ một lãnh chúa phong kiến thời Trung Cổ, nhấn mạnh quyền lực và đất đai của họ.
- Les barons féodaux devaient allégeance au roi. (Các lãnh chúa phong kiến phải trung thành với nhà vua.)
Biến thể và từ gần giống
Baronne (danh từ giống cái): Nữ nam tước, hoặc vợ của một nam tước.
- La baronne a organisé une réception. (Bà nam tước đã tổ chức một buổi tiếp tân.)
Baronnet (danh từ giống đực): Một tước hiệu quý tộc thấp hơn nam tước, phổ biến ở Anh.
- Le titre de baronnet est héréditaire. (Tước hiệu nam tước (hạng thấp) là có tính cha truyền con nối.)
Baronnie (danh từ giống cái): Lãnh địa của một nam tước.
- Cette terre était autrefois une baronnie. (Vùng đất này ngày xưa là một lãnh địa của nam tước.)
Từ đồng nghĩa
- Seigneur (danh từ giống đực): Lãnh chúa, người cai trị một vùng đất (nghĩa gần với "baron féodal").
- Noble (danh từ giống đực/giống cái): Quý tộc (nghĩa rộng hơn, chỉ chung tầng lớp quý tộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "baron")
Thành ngữ liên quan
"Riche comme un baron": Giàu có như một nam tước (rất giàu có).
- Depuis qu'il a hérité, il est riche comme un baron. (Kể từ khi được thừa kế, anh ta giàu có như một nam tước.)
"Parler comme un baron": Nói năng trịch thượng, kiểu cách như một người quyền quý.
- Il ne faut pas parler comme un baron avec ses amis. (Không nên nói năng trịch thượng với bạn bè.)
danh từ giống đực
- nam tước
- miếng đùi lưng (thịt cừu)