brest

brest

A ship sails into the port of Brest.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố Brest: Một thành phố cảngtây bắc nước Pháp (thuộc vùng Brittany); căn cứ hải quân chính của Pháp.
dụ sử dụng
  • (Brest một căn cứ hải quân quan trọng trên bờ biển Đại Tây Dương.)
  • (Cảng Brest một lịch sử hàng hải lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the roadstead of Brest": vùng neo đậu tàu của Brest, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh hải quân.
    • The French fleet anchored in the roadstead of Brest. (Hạm đội Pháp neo đậu tại vùng neo đậu tàu của Brest.)
Biến thể từ gần giống
  • Brestois (danh từ/ tính từ): người dân hoặc thuộc về thành phố Brest.
    • The Brestois are proud of their city's heritage. (Người dân Brest tự hào về di sản của thành phố họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cảng biển: port city (thành phố cảng).
  • Căn cứ hải quân: naval station (trạm hải quân).
Các cụm từ liên quan
  • "Battle of Brest": Trận Brest, một trận đánh trong Thế chiến II.
    • The Battle of Brest was a key conflict in 1944. (Trận Brest một cuộc xung đột then chốt vào năm 1944.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến riêng biệt cho từ "Brest" đây tên địa danh.)