presto
/'prestou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Rất nhanh (trong âm nhạc): Chỉ tốc độ biểu diễn một đoạn nhạc nhanh hơn cả "allegro".
- Mau, ngay lập tức (trong ngữ cảnh khác): Thường dùng như một lời hô để tạo hiệu ứng bất ngờ, đặc biệt trong ảo thuật.
Danh từ:
- Nhịp rất nhanh (trong âm nhạc): Chỉ một tốc độ hoặc nhịp độ âm nhạc cụ thể.
- Đoạn nhạc chơi rất nhanh: Chỉ một phần của bản nhạc được chơi với tốc độ presto.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- The final movement should be played presto. (Chương cuối nên được chơi rất nhanh.)
- The magician waved his wand and cried, "Presto!" (Nhà ảo thuật vẫy cây đũa thần và hô, "Mau!")
Danh từ:
- The composer marked this section as a presto. (Nhà soạn nhạc đánh dấu đoạn này là nhịp rất nhanh.)
- She practiced the difficult presto for hours. (Cô ấy đã luyện tập đoạn chơi rất nhanh khó nhằn đó trong nhiều giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hey presto": Một cụm từ dùng để công bố hoặc tạo ra điều gì đó một cách bất ngờ và nhanh chóng, như trong ảo thuật.
- He covered the coin with a cloth, said "Hey presto!", and it was gone. (Anh ta phủ đồng xu bằng một mảnh vải, nói "Hấp là!", và nó đã biến mất.)
Biến thể và từ gần giống
- Prestissimo (phó từ/danh từ trong âm nhạc): Cực kỳ nhanh, thậm chí nhanh hơn cả "presto".
- Allegro (phó từ/danh từ trong âm nhạc): Nhanh, vui vẻ; chậm hơn "presto".
Từ đồng nghĩa
- Quickly: Một cách nhanh chóng (nghĩa chung).
- Rapidly: Một cách nhanh, mau lẹ (nghĩa chung).
- Suddenly: Đột ngột (trong ngữ cảnh tạo hiệu ứng bất ngờ).
Thành ngữ liên quan
- "Hey presto": Như đã nêu ở trên, đây là thành ngữ cố định gắn liền với từ này, dùng để diễn tả sự việc xảy ra tức thì và kỳ diệu.
- Just add water, stir, and hey presto—instant soup! (Chỉ cần thêm nước, khuấy đều, và hấp là—có ngay súp liền!)
phó từ
- (âm nhạc) rất nhanh
- nhanh lên, mau (tiếng hô của người làm trò ảo thuật)
- hey presto, pass!hấp là, mau!
danh từ
- (âm nhạc) nhịp rất nhanh
- đoạn chơi rất nhanh