presto

/'prestou/
Học thuật
Thân thiện
presto

The conductor signals presto to the orchestra.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Rất nhanh (trong âm nhạc): Chỉ tốc độ biểu diễn một đoạn nhạc nhanh hơn cả "allegro".
    • Mau, ngay lập tức (trong ngữ cảnh khác): Thường dùng như một lời để tạo hiệu ứng bất ngờ, đặc biệt trong ảo thuật.
  2. Danh từ:

    • Nhịp rất nhanh (trong âm nhạc): Chỉ một tốc độ hoặc nhịp độ âm nhạc cụ thể.
    • Đoạn nhạc chơi rất nhanh: Chỉ một phần của bản nhạc được chơi với tốc độ presto.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • The final movement should be played presto. (Chương cuối nên được chơi rất nhanh.)
    • The magician waved his wand and cried, "Presto!" (Nhà ảo thuật vẫy cây đũa thần , "Mau!")
  • Danh từ:

    • The composer marked this section as a presto. (Nhà soạn nhạc đánh dấu đoạn này nhịp rất nhanh.)
    • She practiced the difficult presto for hours. ( ấy đã luyện tập đoạn chơi rất nhanh khó nhằn đó trong nhiều giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hey presto": Một cụm từ dùng để công bố hoặc tạo ra điều đó một cách bất ngờ nhanh chóng, như trong ảo thuật.
    • He covered the coin with a cloth, said "Hey presto!", and it was gone. (Anh ta phủ đồng xu bằng một mảnh vải, nói "Hấp !", đã biến mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Prestissimo (phó từ/danh từ trong âm nhạc): Cực kỳ nhanh, thậm chí nhanh hơn cả "presto".
  • Allegro (phó từ/danh từ trong âm nhạc): Nhanh, vui vẻ; chậm hơn "presto".
Từ đồng nghĩa
  • Quickly: Một cách nhanh chóng (nghĩa chung).
  • Rapidly: Một cách nhanh, mau lẹ (nghĩa chung).
  • Suddenly: Đột ngột (trong ngữ cảnh tạo hiệu ứng bất ngờ).
Thành ngữ liên quan
  • "Hey presto": Như đã nêutrên, đây thành ngữ cố định gắn liền với từ này, dùng để diễn tả sự việc xảy ra tức thì kỳ diệu.
    • Just add water, stir, and hey prestoinstant soup! (Chỉ cần thêm nước, khuấy đều, hấp ngay súp liền!)
presto

The conductor signals presto to the orchestra.

phó từ
  1. (âm nhạc) rất nhanh
  2. nhanh lên, mau (tiếng của người làm trò ảo thuật)
    • hey presto, pass!
      hấp , mau!
danh từ
  1. (âm nhạc) nhịp rất nhanh
  2. đoạn chơi rất nhanh

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "presto"

Từ có nhắc đến "presto"