breuer

breuer

A student studies a Breuer chair in a design museum.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Breuer: Tên của một kiến trúc sư người Mỹ gốc Hungary (1902–1981), nổi tiếng với sự liên kết với trường phái Bauhaus vào những năm 1920. Ông được biết đến như một nhà thiết kế kiến trúc sư ảnh hưởng lớn.
dụ sử dụng
  • (Marcel Breuer was one of the leading architects of the 20th century.)
  • (The works of Breuer often have a modern and functional style.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Breuer style": Phong cách Breuer, chỉ phong cách kiến trúc thiết kế đặc trưng của ông, thường đường nét đơn giản sử dụng vật liệu công nghiệp.
    • Nhiều tòa nhà theo phong cách Breuer vẫn còn tồn tại đến ngày nay. (Many buildings in the Breuer style still exist today.)
Biến thể từ gần giống
  • Breuer chair (danh từ): Ghế Breuer, một loại ghế do Marcel Breuer thiết kế, nổi tiếng với khung thép ống.
    • Chiếc ghế Breuer một biểu tượng của thiết kế hiện đại. (The Breuer chair is an icon of modern design.)
Từ đồng nghĩa
  • Marcel Breuer: Tên đầy đủ của kiến trúc sư.
  • Kiến trúc sư Bauhaus: Một cách mô tả chung cho những người liên quan đến trường phái Bauhaus, trong đó Breuer một đại diện tiêu biểu.
Các cụm từ liên quan
  • Breuer's architecture: Kiến trúc của Breuer.
    • Kiến trúc của Breuer được đánh giá cao về tính sáng tạo. (Breuer's architecture is highly regarded for its creativity.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "breuer" đây tên riêng của một người.

Lưu ý: "Breuer" một danh từ riêng, chỉ một cá nhân cụ thể. Khi sử dụng, thường được viết hoa không dạng số nhiều.