broccoli

broccoli

A child eats a piece of steamed broccoli from a plate.

Định nghĩa

Danh từ: - Bông cải xanh: "Broccoli" một loại rau ăn được, thân dày các chùm hoa nhỏ màu xanh đậm, chưa nở, thường được dùng để nấu ăn. - Cây bông cải xanh: "Broccoli" cũng có thể chỉ cây trồng cho loại rau này, thuộc họ cải.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích ăn bông cải xanh hấp với một chút muối.)
  • (Bông cải xanh rất giàu vitamin chất .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "broccoli florets": các phần chùm hoa nhỏ của bông cải xanh, thường được tách ra để nấu.
    • She cut the broccoli into small florets for the stir-fry. ( ấy cắt bông cải xanh thành các chùm hoa nhỏ để xào.)
  • "broccoli stems": phần thân của bông cải xanh, có thể ăn được thường dai hơn.
    • Don't throw away the broccoli stems; you can peel and cook them too. (Đừng vứt bỏ phần thân bông cải xanh; bạn có thể gọt vỏ nấu chúng nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Broccolini (danh từ): một loại rau lai giữa bông cải xanh cải xoăn, thân dài hơn vị ngọt hơn.
    • Broccolini is often used in Italian cuisine. (Broccolini thường được dùng trong ẩm thực Ý.)
  • Broccoli rabe (danh từ): một loại rau xanh đắng, bề ngoài giống bông cải xanh nhưng không phải cùng loại.
    • Broccoli rabe is popular in Southern Italian dishes. (Broccoli rabe phổ biến trong các món ăn miền Nam nước Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Cải xanh: (từ thông dụng, chỉ chung các loại cải màu xanh, nhưng thường dùng để chỉ bông cải xanh).
    • Hãy ăn nhiều cải xanh để tốt cho sức khỏe. (Eat more broccoli to be good for your health.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Eat up: ăn hết (thường dùng với trẻ em khi khuyến khích ăn rau).
    • Eat up your broccoli, it's good for you! (Ăn hết bông cải xanh đi, tốt cho con đấy!)
Thành ngữ liên quan
  • "Eat your broccoli": (thành ngữ, thường dùng trong văn nói) khuyến khích ai đó làm điều lợi, khó chịu.
    • I know studying is hard, but just eat your broccoli and finish your homework. (Tôi biết học hành khó khăn, nhưng hãy cố gắng làm bài tập về nhà đi.)