prink
/priɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trang điểm, làm dáng: Hành động trang điểm hoặc ăn mặc chỉnh tề, cầu kỳ để trông hấp dẫn hơn, thường với ý nghĩa hơi kiểu cách hoặc tỉ mỉ.
- Rỉa lông (chim): Hành động của chim khi dùng mỏ để làm sạch và chỉnh trang bộ lông của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She spent an hour prinking before the party. (Cô ấy đã dành một tiếng để trang điểm/làm dáng trước bữa tiệc.)
- The bird sat on a branch, prinking its feathers. (Con chim đậu trên cành cây, đang rỉa lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to prink oneself up": trang điểm, diện quần áo đẹp (thường dùng với nghĩa hơi màu mè, cầu kỳ).
- He prinked himself up for his first date. (Anh ấy đã diện đồ thật đẹp cho buổi hẹn hò đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Prinked (adj, quá khứ phân từ): đã được trang điểm, đã được làm dáng.
- Prinking (danh động từ/adj): hành động trang điểm/làm dáng.
Từ đồng nghĩa
- Preen: chải chuốt, làm dáng (dùng cho cả người và chim).
- Primp: trang điểm, chải chuốt tỉ mỉ.
- Adorn: tô điểm, làm đẹp.
- Groom: chải chuốt, vệ sinh (cho bản thân hoặc động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Prink up: (thường đi với đại từ phản thân) trang điểm, diện đẹp.
- You should prink up a bit for the interview. (Bạn nên chỉnh chu một chút cho buổi phỏng vấn.)
Lưu ý
- Từ "prink" ít phổ biến trong văn nói hàng ngày hiện đại. Các từ như "primp" hoặc "groom" thường được dùng thay thế nhiều hơn.
- Nghĩa "rỉa lông" chủ yếu dùng trong văn cảnh nói về động vật, đặc biệt là chim.
động từ (+ up)
- trang điểm, làm dáng
- to prink oneself uptrang điểm, diện
- rỉa (lông) (chim)