prink

/priɳk/
động từ (+ up)
  1. trang điểm, làm dáng
    • to prink oneself up
      trang điểm, diện
  2. rỉa (lông) (chim)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

prink
She prinks in front of the mirror before the party.