brodiaea

brodiaea

A brodiaea blooms with a cluster of purple flowers in the spring meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây brodiaea: "brodiaea" tên gọi chung cho một số loài thực vật thuộc chi Brodiaea. Đặc điểm của chúng giống như cỏ, mọc từ gốc, cụm hoa hình cầu mọc trên thân cây không , trông tương tự như cây thuộc chi Allium (tỏi, hành).

dụ sử dụng
  • (Cây brodiaea nở hoa vào cuối mùa xuân với những bông hoa tím tuyệt đẹp.)
  • (Tôi đã trồng vài củ brodiaea trong vườn của mình vào mùa thu năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brodiaea species": các loài brodiaea.

    • There are over 40 brodiaea species native to western North America. ( hơn 40 loài brodiaea nguồn gốc từ miền tây Bắc Mỹ.)
  • "Brodiaea habitat": môi trường sống của brodiaea.

    • Brodiaea typically grows in grasslands and open woodlands. (Cây brodiaea thường mọcđồng cỏ rừng thưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Brodiaea 'Queen Fabiola': một giống brodiaea phổ biến với hoa màu xanh tím.
  • Brodiaea laxa: một loài cụ thể trong chi này, thường được gọi là "grassnut" (hạt cỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Thực vật chi Brodiaea: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "cây hành tím" do hoa của chúng tương tự hoa hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "brodiaea".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "brodiaea".