broadway
Định nghĩa
- Danh từ:
- Broadway: Một con phố nổi tiếng ở Manhattan, New York, chạy qua Quảng trường Thời đại (Times Square). Con phố này đặc biệt nổi tiếng vì tập trung nhiều nhà hát lớn, nơi diễn ra các vở kịch, nhạc kịch và biểu diễn nghệ thuật đẳng cấp thế giới.
- Ngành sân khấu Broadway: "Broadway" còn được dùng để chỉ toàn bộ ngành công nghiệp sân khấu chuyên nghiệp tại khu vực này, bao gồm các vở diễn, nhà hát và các hoạt động liên quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She dreams of performing on Broadway one day. (Cô ấy mơ ước một ngày nào đó được biểu diễn trên Broadway.)
- The new musical is a huge hit on Broadway. (Vở nhạc kịch mới là một bản hit lớn trên Broadway.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Broadway show": Chương trình biểu diễn sân khấu chuyên nghiệp tại các nhà hát Broadway.
- We went to see a Broadway show last night. (Chúng tôi đã đi xem một chương trình Broadway tối qua.)
"Broadway actor/actress": Diễn viên chuyên nghiệp biểu diễn trên sân khấu Broadway.
- He is a well-known Broadway actor. (Anh ấy là một diễn viên Broadway nổi tiếng.)
"Off-Broadway": Thuật ngữ chỉ các nhà hát nhỏ hơn hoặc ít nổi tiếng hơn, nhưng vẫn ở khu vực New York, thường trình diễn các tác phẩm thử nghiệm hoặc ít thương mại hơn.
- The play started off-Broadway before moving to a larger theater. (Vở kịch bắt đầu ở Off-Broadway trước khi chuyển đến một nhà hát lớn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Broadway (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Broadway.
- The Broadway district is full of theaters. (Khu Broadway đầy rẫy các nhà hát.)
Từ đồng nghĩa
- The Great White Way: Biệt danh của Broadway, do các biển hiệu đèn neon sáng rực rỡ.
- The Great White Way is a major tourist attraction. (The Great White Way là một điểm thu hút khách du lịch lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "Make it on Broadway": Đạt được thành công lớn trong ngành sân khấu chuyên nghiệp.
- After years of hard work, she finally made it on Broadway. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã thành công trên Broadway.)