borate
/'bɔ:reit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học):
- Borat: Một loại muối hoặc este của axit boric (H₃BO₃), chứa nhóm anion BO₃³⁻ hoặc các dẫn xuất của nó. Borat là các hợp chất hóa học phổ biến của nguyên tố bo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sodium borate is a common cleaning agent. (Natri borat là một chất tẩy rửa thông thường.)
- The mineral ulexite is a natural borate. (Khoáng vật ulexit là một borat tự nhiên.)
- This fertilizer contains calcium borate. (Loại phân bón này chứa canxi borat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghiệp: Borat thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh công nghiệp như sản xuất thủy tinh, gốm sứ, chất tẩy rửa và làm chất chống cháy.
- Borates are essential in the manufacture of heat-resistant glass. (Borat rất cần thiết trong sản xuất thủy tinh chịu nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Boric acid (n): Axit boric - hợp chất axit mà từ đó các borat được tạo thành.
- Borax (n): Borax - một khoáng vật borat natri hydrat phổ biến (Na₂B₄O₇·10H₂O), thường được dùng làm chất tẩy rửa.
Từ đồng nghĩa
- Salt of boric acid: Muối của axit boric. (Cách giải thích khoa học)
danh từ
- (hoá học) borat