brad
/bræk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đinh nhỏ đầu: Một loại đinh nhỏ, mỏng, thường có phần đầu rất nhỏ hoặc phẳng, được sử dụng trong các công việc thủ công mỹ nghệ, đóng bọc đồ đạc, hoặc những nơi cần đinh không lộ ra ngoài.
Động từ:
- Đóng bằng đinh nhỏ đầu: Hành động gắn chặt hoặc cố định một vật bằng cách sử dụng đinh nhỏ đầu (brad).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He used small brads to attach the fabric to the wooden frame. (Anh ấy đã dùng những chiếc đinh nhỏ đầu để gắn vải vào khung gỗ.)
- The picture frame was held together with brads instead of staples. (Khung ảnh được ghép lại với nhau bằng đinh nhỏ đầu thay vì ghim bấm.)
Động từ:
- She carefully bradded the trim to the edge of the shelf. (Cô ấy cẩn thận đóng đinh nhỏ đầu phần viền vào cạnh của kệ.)
- The upholsterer will brad the leather onto the chair. (Người thợ bọc ghế sẽ đóng đinh nhỏ đầu để cố định da lên ghế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Brad nailer": Một loại súng bắn đinh chuyên dụng để bắn đinh nhỏ đầu (brad) một cách nhanh chóng và chính xác.
- For this trim work, using a brad nailer is much faster than a hammer. (Với việc lắp viền này, dùng súng bắn đinh nhỏ đầu sẽ nhanh hơn nhiều so với dùng búa.)
Biến thể và từ gần giống
- Bradawl (danh từ): Dụng cụ giống như cái dùi nhọn, dùng để tạo lỗ nhỏ trên gỗ trước khi đóng đinh hoặc vặn vít, giúp gỗ không bị nứt.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Tack (đinh mũ nhỏ, đinh bấm), small nail (đinh nhỏ), pin (chốt, đinh ghim).
- Động từ: Nail (đóng đinh), fasten (gắn chặt), attach (gắn vào).
Lưu ý sử dụng
- Từ "brad" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về thủ công, mộc, hoặc bọc ghế. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng từ "small nail" (đinh nhỏ) hoặc "finishing nail" (đinh mũ chìm) để chỉ các vật tương tự.
- Khi dùng làm động từ ("to brad"), đây là một thuật ngữ khá chuyên ngành và ít phổ biến trong giao tiếp thông thường.
danh từ
- đinh nhỏ đầu (của thợ bọc ghế...)