brucella
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vi khuẩn Brucella: Một loại vi khuẩn hình que hoặc hình cầu, gram âm, hiếu khí, thuộc giống Brucella. Loại vi khuẩn này là tác nhân gây ra bệnh brucellosis (sốt Malta) ở người và động vật, và có thể được sử dụng làm vũ khí sinh học.
Ví dụ sử dụng
- is commonly found in livestock such as cattle, goats, and sheep. (Vi khuẩn thường được tìm thấy ở gia súc như bò, dê và cừu.)
- in the patient's blood sample.* (Phòng thí nghiệm đã xác định sự hiện diện của vi khuẩn trong mẫu máu của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Brucella species": Các loài khác nhau thuộc giống Brucella, mỗi loài có thể gây bệnh trên các vật chủ khác nhau.
- Brucella abortus primarily infects cattle, while Brucella melitensis targets goats and sheep. (Brucella abortus chủ yếu lây nhiễm cho bò, trong khi Brucella melitensis nhắm vào dê và cừu.)
"Brucella as a bioweapon": Khả năng sử dụng vi khuẩn Brucella như một vũ khí sinh học do tính dễ lây lan và khả năng gây bệnh mãn tính.
- Due to its high infectivity, *brucella has been studied for potential use as a bioweapon.* (Do khả năng lây nhiễm cao, vi khuẩn Brucella đã được nghiên cứu để sử dụng tiềm năng như một vũ khí sinh học.)
Biến thể và từ gần giống
Brucellosis (danh từ): Bệnh do vi khuẩn Brucella gây ra, còn gọi là sốt Malta hoặc sốt sóng.
- Brucellosis is a zoonotic disease that can be transmitted from animals to humans. (Bệnh brucellosis là một bệnh lây từ động vật sang người.)
Brucella abortus (danh từ): Một loài Brucella gây sảy thai ở gia súc.
- Vaccination can help control *Brucella abortus in cattle herds.* (Tiêm phòng có thể giúp kiểm soát Brucella abortus trong đàn bò.)
Từ đồng nghĩa
- Vi khuẩn gram âm: Một loại vi khuẩn có đặc điểm nhuộm gram âm, bao gồm .
- Tác nhân gây bệnh brucellosis: Cụm từ mô tả vai trò của trong y học.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ: là danh từ khoa học, không có cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ: Do tính chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.