bruit

/bru:t/
Học thuật
Thân thiện
bruit

Le bruit de la pluie sur le toit berdouille le chat endormi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Âm thanh, tiếng ồn: Chỉ một âm thanh nói chung, có thểtiếng động bình thường hoặc tiếng ồn khó chịu.
    • Tin đồn, tiếng đồn: Chỉ một thông tin được lan truyền rộng rãi nhưng chưa được xác minh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bruit des vagues est apaisant. (Tiếng sóng biển thật êm dịu.)
    • Il y a trop de bruit dans cette classe. ( quá nhiều tiếng ồn trong lớp học này.)
    • Un bruit court sur sa démission. (Một tin đồn đang lan truyền về việc ông ấy từ chức.)
    • Ne crois pas tous les bruits que tu entends. (Đừng tin tất cả những tin đồn con nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire du bruit:

    • Nghĩa đen: Gây ra tiếng ồn.
      • Les enfants font du bruit dans le jardin. (Bọn trẻ đang gây ồn ào trong vườn.)
    • Nghĩa bóng: Gây tiếng vang, được nhiều người bàn tán.
      • Ce film a fait beaucoup de bruit à sa sortie. (Bộ phim này đã gây tiếng vang lớn khi ra mắt.)
  • Sans bruit:

    • Một cách lặng lẽ, không gây tiếng động.
      • Elle est entrée sans bruit dans la chambre. ( ấy đã bước vào phòng một cách lặng lẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bruyant (tính từ): Ồn ào, inh ỏi.

    • Une rue bruyante. (Một con phố ồn ào.)
  • Bruissement (danh từ giống đực): Tiếng xào xạc, tiếng rì rào nhẹ (của cây, vải...).

    • Le bruissement des feuilles. (Tiếng xào xạc của cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "Âm thanh, tiếng ồn":
    • Son: Âm thanh (nói chung, trung lập hơn).
    • Vacarme: Tiếng ồn ào, huyên náo (mạnh hơn).
  • Pour "Tin đồn":
    • Rumeur: Tin đồn (từ thông dụng nhất).
    • Ragot: Tin đồn nhảm nhí, chuyện ngồi lê đôi mách.
Thành ngữ liên quan
  • Faire beaucoup de bruit pour rien: "Việc ra to", làm ầm ĩ lên về một chuyện nhỏ.

    • Arrête de faire beaucoup de bruit pour rien, ce n'est qu'une petite erreur. (Đừng việc ra to thế, đó chỉmột lỗi nhỏ thôi.)
  • Faire plus de bruit que de besogne: "Nói thì nhiều, làm chẳng bao nhiêu", nói nhiều hơn làm.

    • Méfie-toi de lui, il fait plus de bruit que de besogne. (Hãy coi chừng hắn ta, hắn nói nhiều hơn làm đấy.)
  • Il n'est bruit que de cela: Mọi người chỉ nói đến việc đó, đóchủ đề duy nhất được bàn tán.

    • Depuis son succès, il n'est bruit que de lui. (Kể từ khi thành công, mọi người chỉ nói đến anh ta.)
bruit

Le bruit de la pluie sur le toit berdouille le chat endormi.

danh từ giống đực
  1. tiếng, tiếng ồn
    • Le bruit des machines
      tiếng máy
    • Bruit respiratoire
      (y học) tiếng thở
    • Les bruits de la rue
      tiếng ồn ngoài đường phố
    • Sans bruit
      khôngtiếng động, lặng lẽ
  2. tin đồn
    • Faux bruit
      tin đồn nhảm
    • faire beaucoup de bruit pour rien
      việc nhỏ đồn to
    • faire plus de bruit que de besogne
      nói nhiều làm ít
    • faire du bruit
      tiếng vang, được nhiều người nói tới
    • faire grand bruit de
      khoe khoang về (cái gì), nói toáng (cái gì) lên
    • il n'est bruit que de cela
      mọi người đều chỉ nói đến việc ấy