bryone

Học thuật
Thân thiện
bryone

Une bryone pousse le long d'une clôture en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây nhăng: Tên gọi chung cho một loại cây leo thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae), thường quả nhỏ, màu đỏ khi chín. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bryone est une plante grimpante commune dans les haies. (Cây nhăngmột loại cây leo phổ biến trong các hàng rào.)
    • Les baies rouges de la bryone sont toxiques. (Những quả mọng màu đỏ của cây nhăng độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bryone dioïque": cây nhăng hai nhà (tên khoa học ), một loài phổ biến.
    • La bryone dioïque est reconnaissable à ses fleurs blanches. (Cây nhăng hai nhà có thể nhận biết nhờ những bông hoa trắng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Bryonia (danh từ giống cái): Tên chi thực vật trong tiếng Latinh, thường dùng trong phân loại khoa học.
  • Bryonine (danh từ giống cái): Một alkaloid độc được tìm thấy trong cây nhăng.
Từ đồng nghĩa
  • Navet du diable: (nghĩa đen: củ cải của quỷ), một tên gọi dân gian khác cho cây nhăng do tính chất độc của .
bryone

Une bryone pousse le long d'une clôture en bois.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây nhăng

Từ có nhắc đến "bryone"