buổi

  1. espace de temps; partie de la journée
    • Chờ đợi cả buổi
      attendre toute une partie de la journée
  2. séance
    • Buổi họp
      séance de réunion
  3. moment ; temps
    • Buổi giao thời
      le temps de transition

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

buổi
Buổi sáng, mặt trời chiếu sáng trên cánh đồng lúa.