bubbler

Định nghĩa

Danh từ: 1. Thiết bị sục khí: Một thiết bị trong đó không khí hoặc khí khác được sục qua chất lỏng, thường dùng trong phòng thí nghiệm hoặc công nghiệp. 2. Vòi nước uống công cộng: Một đài phun nước công cộng vòi phun tia nước uống, thường thấycông viên, trường học, hoặc nơi công cộng.

dụ sử dụng
  • Thiết bị sục khí:
    • The chemist used a bubbler to aerate the solution. (Nhà hóa học đã sử dụng thiết bị sục khí để làm thoáng dung dịch.)
  • Vòi nước uống công cộng:
    • The children drank from the bubbler in the park. (Bọn trẻ uống nước từ vòi nước uống công cộng trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bubbler system": Hệ thống sục khí, thường dùng trong nuôi trồng thủy sản hoặc xử lý nước thải.
    • The bubbler system helps maintain oxygen levels in the fish tank. (Hệ thống sục khí giúp duy trì mức oxy trong bể .)
Biến thể từ gần giống
  • Bubble (danh từ/động từ): bong bóng; tạo bong bóng.
    • The water started to bubble when it boiled. (Nước bắt đầu sủi bọt khi sôi.)
  • Bubbling (tính từ): đang sủi bọt, sục sôi.
    • The bubbling sound came from the fountain. (Âm thanh sủi bọt phát ra từ đài phun nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Water fountain (danh từ): đài phun nước uống công cộng (đồng nghĩa với nghĩa thứ hai).
  • Aerator (danh từ): thiết bị sục khí (đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất).
  • Drinking fountain (danh từ): vòi nước uống công cộng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn ở Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bubble up: nổi lên dưới dạng bong bóng; (nghĩa bóng) xuất hiện đột ngột.
    • Ideas started to bubble up during the meeting. (Các ý tưởng bắt đầu nảy sinh trong cuộc họp.)
  • Bubble over: tràn ra ngoài do sủi bọt; (nghĩa bóng) tràn đầy cảm xúc.
    • The pot bubbled over and spilled on the stove. (Nồi bị tràn do sủi bọt đổ ra bếp.)
Thành ngữ liên quan
  • Burst someone's bubble: làm tan vỡ hy vọng hoặc ảo tưởng của ai đó.
    • I hate to burst your bubble, but the trip is canceled. (Tôi ghét phải làm tan hy vọng của bạn, nhưng chuyến đi đã bị hủy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bubbler
A child drinks from a bubbler in the park.