buckleya

buckleya

A buckleya shrub grows on the forest floor beneath a tall pine tree.

Định nghĩa

Danh từ: Buckleya một loại cây bụi ký sinh nguồn gốc từ miền đông Hoa Kỳ. Cây này các đặc điểm sau: - mọc đối diện nhau trên thân. - Hoa nhỏ, màu xanh lục, không nổi bật. - Quả hình dạng giống quả ô liu, màu xanh lục xỉn, chứa nhiều dầu.

dụ sử dụng
  • (Cây buckleya một loại cây bụi ký sinh, phụ thuộc vào cây chủ để lấy chất dinh dưỡng.)
  • (Trong các khu rừngmiền đông Hoa Kỳ, cây buckleya có thể được nhận dạng qua mọc đối diện hoa nhỏ màu xanh lục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a buckleya": (nghĩa bóng, hiếm dùng) chỉ một thứ đó phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn lực bên ngoài để tồn tại.
    • That struggling startup is a buckleya in the business world, relying entirely on investor funding. (Công ty khởi nghiệp đang gặp khó khăn đó giống như một cây buckleya trong thế giới kinh doanh, hoàn toàn phụ thuộc vào vốn đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Buckleya distichophylla (danh từ riêng): tên khoa học đầy đủ của loài cây này.
    • Buckleya distichophylla is commonly found in the Appalachian region. (Buckleya distichophylla thường được tìm thấyvùng Appalachian.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây bụi ký sinh: một loại thực vật sống nhờ vào cây chủ.
  • Cây ô liu giả: ám chỉ quả của trông giống quả ô liu nhưng không phải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : Do "buckleya" một danh từ cụ thể chỉ loài thực vật, không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Buckleya" một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.