buffle

danh từ giống đực
  1. con trâu
  2. vành da trâu đánh bóng (để đánh bóng đồ kim loại)
  3. da trâu
    • Une valise en buffle
      một cái va li bằng da trâu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "buffle"

buffle
Un buffle boit de l'eau au bord d'une rivière.