bouffe

bouffe

A cheerful bouffe ends with the main characters singing joyfully on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Opera bouffe: "bouffe" một dạng opera hài hước, thường kết thúc có hậu một phần lời thoại được nói (không hát). Đây một thể loại nhẹ nhàng, vui nhộn, phổ biến trong âm nhạc cổ điển Pháp Ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The audience enjoyed the light-hearted bouffe performed at the local theater. (Khán giả rất thích vở opera bouffe vui nhộn được trình diễn tại nhà hát địa phương.)
    • This composer is famous for his bouffes, which often satirize social norms. (Nhà soạn nhạc này nổi tiếng với các vở bouffe của ông, thường châm biếm các chuẩn mực xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bouffe" như một thuật ngữ chuyên ngành: Trong âm nhạc sân khấu, "bouffe" thường được dùng độc lập để chỉ thể loại opera hài, đặc biệt các tác phẩm của Jacques Offenbach.
    • Offenbach's "Orpheus in the Underworld" is a classic bouffe. (Vở "Orpheus dưới địa ngục" của Offenbach một bouffe kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Opéra bouffe (n): cụm từ đầy đủ, đồng nghĩa với "bouffe".
    • The opera house scheduled an opéra bouffe for the summer festival. (Nhà hát opera đã lên lịch một vở opéra bouffe cho lễ hội mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Opera comique: opera hài (một thể loại tương tự, nhưng thường lời thoại nói nhiều hơn).
  • Comic opera: opera hài hước (thuật ngữ tiếng Anh tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "bouffe" danh từ chuyên ngành, không phrasal verb liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "bouffe" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.