buhl
Định nghĩa
Danh từ: - Đồ khảm buhl: Một kỹ thuật trang trí nội thất, trong đó các mảnh mai rùa, kim loại màu vàng và trắng được ghép lại với nhau để tạo thành các họa tiết cuộn trang trí trên đồ gỗ (tủ, bàn, v.v.).
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc tủ cổ có đồ khảm buhl tinh xảo.)
- (Cô ấy ngắm nhìn tác phẩm khảm buhl trên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "buhl work": tác phẩm khảm buhl, thường được dùng để chỉ các đồ nội thất được trang trí bằng kỹ thuật này.
- The museum displayed a collection of 18th-century buhl work. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồ khảm buhl thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
- Buhl (adj): thuộc về kỹ thuật khảm buhl.
- The buhl technique is known for its intricate patterns. (Kỹ thuật khảm buhl nổi tiếng với các họa tiết phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Marquetry: kỹ thuật khảm gỗ, thường sử dụng các mảnh gỗ hoặc vật liệu khác.
- Inlay: đồ khảm, nói chung về việc chèn các vật liệu khác vào bề mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "buhl".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "buhl".