bawl

/bɔ:l/
danh từ
  1. tiếng nói oang oang
động từ
  1. (thường) + out) nói oang oang
    • to bawl out a string of curses
      tuôn ra một tràng chửi rủa
    • to bawl someone out
      (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chửi mắng ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "bawl"

bawl
The baby begins to bawl in the stroller.