pilaire

Học thuật
Thân thiện
pilaire

Une couche de poils pilaire recouvre la peau du bras.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tóc, lông: "Pilaire" là một tính từ hiếm gặp, có nghĩa liên quan đến tóc hoặc lông trên cơ thể, tương tự như tính từ "pileux".
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le follicule pilaire est essentiel pour la croissance des cheveux. (Nang lôngyếu tố thiết yếu cho sự phát triển của tóc.)
    • Une affection pilaire peut toucher le cuir chevelu. (Một bệnhvề tóc có thể ảnh hưởng đến da đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Follicule pilaire": nang lông, nang tóc (một thuật ngữ giải phẫu học phổ biến).

    • Le follicule pilaire contient la racine du cheveu. (Nang lông chứa chân tóc.)
  • "Cycle pilaire": chu kỳ phát triển của tóc/lông.

    • Le cycle pilaire comprend trois phases. (Chu kỳ phát triển của tóc bao gồm ba giai đoạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pileux/Pileuse (adj): lông, phủ đầy lông (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • Une feuille pileuse (Một chiếc lông)
  • Pilosité (n): bộ lông, lớp lông trên cơ thể.

    • La pilosité faciale (Lông mặt)
Từ đồng nghĩa
  • Pileux: lông, thuộc về lông.
  • Capillaire: (trong một số ngữ cảnh) thuộc về tóc, nhưng thường chỉ tóc trên đầu.
pilaire

Une couche de poils pilaire recouvre la peau du bras.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) như pileux