pilaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tóc, có lông: "Pilaire" là một tính từ hiếm gặp, có nghĩa liên quan đến tóc hoặc lông trên cơ thể, tương tự như tính từ "pileux".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le follicule pilaire est essentiel pour la croissance des cheveux. (Nang lông là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển của tóc.)
- Une affection pilaire peut toucher le cuir chevelu. (Một bệnh lý về tóc có thể ảnh hưởng đến da đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Follicule pilaire": nang lông, nang tóc (một thuật ngữ giải phẫu học phổ biến).
- Le follicule pilaire contient la racine du cheveu. (Nang lông chứa chân tóc.)
"Cycle pilaire": chu kỳ phát triển của tóc/lông.
- Le cycle pilaire comprend trois phases. (Chu kỳ phát triển của tóc bao gồm ba giai đoạn.)
Biến thể và từ gần giống
Pileux/Pileuse (adj): có lông, phủ đầy lông (từ đồng nghĩa và phổ biến hơn).
- Une feuille pileuse (Một chiếc lá có lông)
Pilosité (n): bộ lông, lớp lông trên cơ thể.
- La pilosité faciale (Lông mặt)
Từ đồng nghĩa
- Pileux: có lông, thuộc về lông.
- Capillaire: (trong một số ngữ cảnh) thuộc về tóc, nhưng thường chỉ tóc trên đầu.
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) như pileux