bumbling

Học thuật
Thân thiện
bumbling

A bumbling waiter spills a tray of drinks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vụng về, lóng ngóng, hậu đậu: Dùng để mô tả một người thường xuyên hành động một cách thiếu khéo léo, hay mắc lỗi do thiếu kỹ năng hoặc sự chú ý, thường dẫn đến kết quả lộn xộn hoặc không như ý muốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was a kind but bumbling old man, always dropping his keys. (Ông ấy một người đàn ông lớn tuổi tốt bụng nhưng hậu đậu, luôn làm rơi chìa khóa.)
    • The bumbling waiter spilled soup on two customers. (Người phục vụ vụng về đã làm đổ súp lên hai vị khách.)
    • Her bumbling attempt to fix the computer only made it worse. (Nỗ lực lóng ngóng của ấy để sửa máy tính chỉ khiến tệ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bumbling fool": một kẻ ngốc nghếch, vụng về.
    • He felt like a bumbling fool during the presentation. (Anh ấy cảm thấy mình như một kẻ ngốc vụng về trong buổi thuyết trình.)
  • "bumbling manner/way": cách thức hành động một cách vụng về.
    • He apologized in his usual bumbling manner. (Anh ấy xin lỗi theo cách hậu đậu thường thấy của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bumble (động từ): hành động một cách lóng ngóng, vụng về; nói lắp bắp, ấp úng.
    • He bumbled through his speech, forgetting half the lines. (Anh ấy ấp úng hết bài phát biểu, quên mất một nửa nội dung.)
  • Bumbler (danh từ): người vụng về, hậu đậu.
Từ đồng nghĩa
  • Clumsy: vụng về, hậu đậu.
  • Inept: bất tài, không khả năng.
  • Awkward: vụng về, lúng túng.
  • Maladroit: vụng về, không khéo léo (từ trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Adroit: khéo léo, tài tình.
  • Dexterous: khéo tay, nhanh nhẹn.
  • Skillful: kỹ năng, điêu luyện.
bumbling

A bumbling waiter spills a tray of drinks.

Adjective
  1. vụng về, lóng ngóng, hậu đậu