ham-fisted

/'hæm,fistid/ Cách viết khác : (ham-handed) /'hæm,hændid/
tính từ
  1. (từ lóng) vụng về, lóng ngóng, hậu đậu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

ham-fisted
A clumsy chef drops a ham-fisted attempt to flip a pancake.