ham-fisted
/'hæm,fistid/ Cách viết khác : (ham-handed) /'hæm,hændid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vụng về, lóng ngóng, hậu đậu: Dùng để miêu tả một người thiếu sự khéo léo, đặc biệt là trong việc sử dụng đôi tay, thường dẫn đến hành động thô kệch, làm hỏng việc hoặc gây ra sự cố.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His ham-fisted attempt to fix the vase only made it worse. (Nỗ lực vụng về của anh ta để sửa cái bình chỉ làm nó tệ hơn.)
- The new manager's ham-fisted approach upset the entire team. (Cách tiếp cận lóng ngóng của người quản lý mới đã làm phiền lòng toàn bộ đội ngũ.)
- She is so ham-fisted that she drops her phone almost every day. (Cô ấy hậu đậu đến mức hầu như ngày nào cũng làm rơi điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ham-fisted handling": sự xử lý vụng về, thiếu tinh tế.
- The company's ham-fisted handling of the crisis damaged its reputation. (Cách xử lý vụng về của công ty đối với cuộc khủng hoảng đã làm tổn hại danh tiếng của họ.)
"Ham-fisted diplomacy": ngoại giao vụng về, thiếu khéo léo.
- The ambassador was criticized for his ham-fisted diplomacy. (Vị đại sứ bị chỉ trích vì nền ngoại giao vụng về của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Ham-handed (tính từ): vụng về, lóng ngóng (cùng nghĩa, là cách viết khác của "ham-fisted").
- He is too ham-handed to be a good watchmaker. (Anh ta quá vụng về để có thể trở thành một thợ sửa đồng hồ giỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Clumsy: vụng về.
- Bumbling: lóng ngóng, hay làm hỏng việc.
- Inept: thiếu khả năng, bất tài.
- Maladroit: vụng về, không khéo léo.
Từ trái nghĩa
- Dexterous: khéo léo, thành thạo.
- Adroit: tài tình, khéo léo.
- Skillful: có kỹ năng, điêu luyện.
- Nimble: nhanh nhẹn, khéo léo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "ham-fisted" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ham-fisted". Tuy nhiên, ý nghĩa của nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh miêu tả sự thiếu khéo léo một cách rõ rệt.)
tính từ
- (từ lóng) vụng về, lóng ngóng, hậu đậu