ham-handed

/'hæm,fistid/ Cách viết khác : (ham-handed) /'hæm,hændid/
Học thuật
Thân thiện
ham-handed

A clumsy waiter spills a drink with his ham-handed movements.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vụng về, lóng ngóng, hậu đậu: Chỉ sự thiếu khéo léo, tế nhị hoặc kỹ năng, đặc biệt trong cách xử sự hoặc khi thực hiện các công việc bằng tay. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thô kệch, thiếu sự tinh tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His ham-handed attempt to fix the vase only made it worse. (Nỗ lực vụng về của anh ta để sửa cái bình chỉ khiến tệ hơn.)
    • The manager's ham-handed criticism demotivated the entire team. (Lời phê bình thiếu tế nhị của người quản lý đã làm nản lòng toàn bộ đội ngũ.)
    • She is so ham-handed with tools that I never let her help me in the workshop. ( ấy dùng dụng cụ vụng về đến mức tôi không bao giờ để ấy giúp tôi trong xưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ham-handed approach": cách tiếp cận vụng về, thiếu khéo léo.

    • The company's ham-handed approach to the crisis damaged its reputation. (Cách tiếp cận vụng về của công ty đối với khủng hoảng đã làm tổn hại danh tiếng của .)
  • "ham-handed diplomacy": ngoại giao vụng về, thiếu tế nhị.

    • The ambassador was criticized for his ham-handed diplomacy during the sensitive negotiations. (Vị đại sứ bị chỉ trích nền ngoại giao vụng về của mình trong các cuộc đàm phán nhạy cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ham-fisted (tính từ): Có nghĩa tương tự như "ham-handed", chỉ sự vụng về, đặc biệt với đôi tay.
    • He is too ham-fisted to be a good surgeon. (Anh ta quá vụng về để có thể một bác sĩ phẫu thuật giỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Clumsy: vụng về.
  • Awkward: lóng ngóng, vụng về.
  • Inept: bất tài, vụng về.
  • Maladroit: vụng về, thiếu khéo léo (từ trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Dexterous: khéo léo.
  • Adroit: tài tình, khéo léo.
  • Skillful: kỹ năng, điêu luyện.
  • Graceful: duyên dáng, uyển chuyển.
Thành ngữ liên quan

(Từ "ham-handed" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định, nhưng thường được dùng để mô tả phong cách hoặc hành động một cách hình tượng.)

ham-handed

A clumsy waiter spills a drink with his ham-handed movements.

tính từ
  1. (từ lóng) vụng về, lóng ngóng, hậu đậu