bunce
Định nghĩa
Danh từ: - Sự may mắn bất ngờ, món lợi bất ngờ: "bunce" chỉ một sự kiện xảy ra đột ngột mang lại điều tốt lành, đặc biệt là cơ hội kiếm tiền nhanh chóng hoặc không ngờ tới. Từ này thường mang tính khẩu ngữ hoặc lóng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhu cầu xét nghiệm đã tạo ra một món lợi bất ngờ cho những phòng thí nghiệm không được kiểm soát, nơi các hộp lọ mẫu được xử lý như dây chuyền lắp ráp.)
- (Anh ta nhận được một khoản may mắn bất ngờ từ tấm vé số cũ tìm thấy trong áo khoác.)
- (Sự tăng giá cổ phiếu đột ngột là một món lợi bất ngờ thực sự cho các nhà đầu tư sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a bunce for someone": một cơ hội may mắn dành cho ai đó.
- This new contract is a bunce for the small company. (Hợp đồng mới này là một cơ hội may mắn cho công ty nhỏ.)
"to come across a bunce": tình cờ gặp được một món lợi bất ngờ.
- She came across a bunce when she inherited a house from a distant relative. (Cô ấy tình cờ gặp được một món lợi bất ngờ khi thừa kế một căn nhà từ người họ hàng xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Bunce (danh từ) không có biến thể phổ biến. Từ này chủ yếu xuất hiện trong tiếng lóng hoặc văn nói, ít khi có dạng tính từ hay trạng từ liên quan.
Từ đồng nghĩa
Windfall: món lợi bất ngờ (thường là tiền hoặc tài sản).
- The inheritance was a windfall for the family. (Tài sản thừa kế là một món lợi bất ngờ cho gia đình.)
Boon: điều may mắn, lợi ích bất ngờ.
- The sunny weather was a boon for the outdoor festival. (Thời tiết nắng đẹp là một điều may mắn cho lễ hội ngoài trời.)
Jackpot: giải thưởng lớn, cơ hội kiếm tiền lớn.
- He hit the jackpot with his latest business venture. (Anh ta trúng giải lớn với dự án kinh doanh mới nhất của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "bunce". Từ này thường đứng độc lập như một danh từ.
Thành ngữ liên quan
- "Find a bunce": tìm thấy một cơ hội may mắn.
- He found a bunce when he discovered a rare coin in his attic. (Anh ta tìm thấy một cơ hội may mắn khi phát hiện một đồng xu hiếm trong gác xép của mình.)