bung
Định nghĩa
Động từ:
- Nở bung ra, bật mở ra đột ngột do áp lực bên trong: Chỉ hành động một vật bị tách ra, mở toang ra một cách mạnh mẽ và bất ngờ, thường do bị căng, ép hoặc chứa đầy.
- Nấu chín nhừ, nấu cho thật mềm (trong nồi lớn): Chỉ việc nấu thức ăn (thường với số lượng lớn) trong một nồi to, cho đến khi chín nhừ, mềm nhuyễn.
Danh từ:
- Loại nồi to, thường bằng đất nung hoặc kim loại, dùng để nấu số lượng lớn: Chỉ một dụng cụ nấu ăn có kích thước lớn.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa nở bung):
- Cánh cửa tủ đầy đồ bung ra khi tôi vừa mở khóa. (Cánh cửa tủ đựng đầy đồ bật mở ra khi tôi vừa mở khóa.)
- Bong bóng xà phòng bung ra khi chạm vào lá cây. (Bong bóng xà phòng vỡ tung ra khi chạm vào lá cây.)
- Dây buộc bung ra làm đổ cả thùng hàng. (Dây buộc tuột ra làm đổ cả thùng hàng.)
Động từ (nghĩa nấu chín nhừ):
- Bà nội thường bung đỗ xanh để làm nhân bánh. (Bà nội thường nấu chín nhừ đỗ xanh để làm nhân bánh.)
- Món thịt kho phải bung cho thật mềm thì mới ngon. (Món thịt kho phải nấu cho thật mềm nhừ thì mới ngon.)
Danh từ:
- Ngày xưa, nhà nào cũng có một cái bung bằng đất để nấu bánh chưng ngày Tết. (Ngày xưa, nhà nào cũng có một cái nồi to bằng đất để nấu bánh chưng ngày Tết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bung ra": thường đi kèm để nhấn mạnh trạng thái mở/bật ra hoàn toàn.
- Tin đồn ấy đã bung ra khắp nơi, không thể giữ kín được nữa. (Tin đồn ấy đã lan truyền rộng khắp, không thể giữ kín được nữa.)
- Sau cơn bão, mái tôn của nhà hàng xóm bung ra hết. (Sau cơn bão, mái tôn của nhà hàng xóm bật tung ra hết.)
"bung lụa": một kỹ thuật nấu ăn, thường là rang hoặc nấu với lửa nhỏ cho thực phẩm chín mềm và có màu sắc đẹp.
- Muốn hành phi thơm vàng đều thì phải biết cách bung lụa. (Muốn hành phi thơm vàng đều thì phải biết cách rang nhỏ lửa.)
Biến thể và từ gần giống
Bung bét (tính từ): ở trạng thái bung ra, vỡ ra, tơi tả, lộn xộn.
- Căn phòng bừa bộn, đồ đạc bung bét khắp nơi. (Căn phòng bừa bộn, đồ đạc vương vãi tơi tả khắp nơi.)
Bung xung (tính từ): chỉ trạng thái hỗn độn, không có trật tự, thường dùng cho suy nghĩ hoặc lời nói.
- Anh ấy trả lời bung xung, chẳng đúng trọng tâm câu hỏi. (Anh ấy trả lời hỗn độn, chẳng đúng trọng tâm câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Nổ tung, bật tung, bể ra (cho nghĩa nở bung).
- Ninh nhừ, hầm nhừ (cho nghĩa nấu chín nhừ).
- Nồi lớn, nồi to, vạc (cho nghĩa danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bung tỏa: lan rộng ra, tỏa ra mạnh mẽ (thường dùng cho ánh sáng, hương thơm, ảnh hưởng).
- Ánh nắng ban mai bung tỏa khắp cánh đồng. (Ánh nắng ban mai lan tỏa rộng khắp cánh đồng.)
Thành ngữ liên quan
- Đầu bung đầu bét: đầu tóc rối bù, bù xù, trông rất thiếu gọn gàng.
- Thức đêm học bài, sáng ra đầu bung đầu bét. (Thức đêm học bài, sáng ra đầu tóc rối bù.)