berk

berk

A berk is easily tricked into buying a broken toy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ ngốc, người dễ bị lợi dụng: "berk" một từ lóng, thường mang tính xúc phạm nhẹ, dùng để chỉ một người ngu ngốc, đần độn dễ bị người khác lợi dụng hoặc lừa gạt.
dụ sử dụng
  • (Đừng ngốc thế; rõ ràng hắn ta đang nói dối cậu.)
  • ( ấy cảm thấy mình thật ngu ngốc khi mắc bẫy vụ lừa đảo đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "You absolute berk!": Một câu chửi nhẹ, thể hiện sự bực mình hoặc khó chịu với ai đó hành động ngu ngốc của họ.
    • You absolute berk! You forgot to lock the door again. (Đồ ngốc! Lại quên khóa cửa rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Berko (tính từ, lóng): điên rồ, mất trí (thường dùng trong tiếng Anh Úc).
    • He went completely berko when he saw the mess. (Anh ta phát điên lên khi thấy đống hỗn độn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fool: kẻ ngốc (nghĩa chung, ít xúc phạm hơn).
  • Idiot: kẻ đần độn (mức độ xúc phạm mạnh hơn).
  • Simpleton: người ngây ngô, dễ bị lừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "berk".
Thành ngữ liên quan
  • "Make a berk of oneself": tự làm mình trông ngu ngốc.
    • He made a complete berk of himself at the party. (Anh ta đã tự làm mình trông thật ngu ngốc tại bữa tiệc.)