berk
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ ngốc, người dễ bị lợi dụng: "berk" là một từ lóng, thường mang tính xúc phạm nhẹ, dùng để chỉ một người ngu ngốc, đần độn và dễ bị người khác lợi dụng hoặc lừa gạt.
Ví dụ sử dụng
- (Đừng có ngốc thế; rõ ràng là hắn ta đang nói dối cậu.)
- (Cô ấy cảm thấy mình thật ngu ngốc khi mắc bẫy vụ lừa đảo đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "You absolute berk!": Một câu chửi nhẹ, thể hiện sự bực mình hoặc khó chịu với ai đó vì hành động ngu ngốc của họ.
- You absolute berk! You forgot to lock the door again. (Đồ ngốc! Lại quên khóa cửa rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Berko (tính từ, lóng): điên rồ, mất trí (thường dùng trong tiếng Anh Úc).
- He went completely berko when he saw the mess. (Anh ta phát điên lên khi thấy đống hỗn độn.)
Từ đồng nghĩa
- Fool: kẻ ngốc (nghĩa chung, ít xúc phạm hơn).
- Idiot: kẻ đần độn (mức độ xúc phạm mạnh hơn).
- Simpleton: người ngây ngô, dễ bị lừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "berk".
Thành ngữ liên quan
- "Make a berk of oneself": tự làm mình trông ngu ngốc.
- He made a complete berk of himself at the party. (Anh ta đã tự làm mình trông thật ngu ngốc tại bữa tiệc.)