burmannia
Định nghĩa
Danh từ: - Chi Burmannia: Một chi thực vật thuộc họ Burmanniaceae, bao gồm các loại cây thân thảo mảnh mai, mọc ở vùng khí hậu ấm áp. Đặc điểm của chi này là lá nhỏ như vảy và hoa có bao hoa ba cạnh hoặc ba cánh.
Ví dụ sử dụng
- (Cây burmannia là một loại thực vật hiếm được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc hoa độc đáo của cây burmannia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Burmannia species": các loài thuộc chi Burmannia.
- Several burmannia species are known for their symbiotic relationships with fungi. (Một số loài burmannia được biết đến với mối quan hệ cộng sinh với nấm.)
"Burmannia genus": chi Burmannia.
- The burmannia genus is characterized by its slender stems and scale-like leaves. (Chi burmannia được đặc trưng bởi thân mảnh và lá giống vảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Burmanniaceae (danh từ): Họ thực vật chứa chi Burmannia.
- The Burmanniaceae family includes many tropical herbs. (Họ Burmanniaceae bao gồm nhiều loại cây thảo nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt; từ "burmannia" thường được giữ nguyên dưới dạng tên khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan do đây là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.