burnoose

burnoose

A man wears a burnoose while riding a camel across the desert.

Định nghĩa

Danh từ: - Áo choàng dài trùm đầu: "burnoose" một loại áo choàng dài, được dệt từ len thành một mảnh liền, thường trùm đầu. Loại áo này được ngườiRập người Moor (Bắc Phi) mặc.

dụ sử dụng
  • (Người đàn ông mặc một chiếc áo choàng burnoose truyền thống để bảo vệ mình khỏi ánh nắng sa mạc.)
  • (Trong khu chợ, tôi thấy một người bán hàng đang bán những chiếc áo choàng burnoose bằng len với nhiều màu sắc khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To wrap oneself in a burnoose": quấn mình trong áo choàng burnoose, thường để chỉ hành động mặc áo choàng một cách trang trọng hoặc để che chắn.
    • He wrapped himself in his burnoose before stepping into the cold night. (Anh ấy quấn mình trong chiếc áo choàng burnoose trước khi bước vào màn đêm lạnh giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Burnous (danh từ): một biến thể chính tả khác của "burnoose", nhưng ít phổ biến hơn.
  • Hooded cloak (cụm danh từ): áo choàng , một cách mô tả chung chung hơn cho loại áo này.
Từ đồng nghĩa
  • Cloak: áo choàng (nói chung, không nhất thiết ).
  • Cape: áo choàng ngắn, thường không tay.
  • Djellaba: một loại áo choàng dài của người Bắc Phi, tương tự nhưng thường rộng hơn tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wrap up in: quấn/quấn mình vào (một loại vải hoặc áo choàng).
    • He wrapped up in his burnoose to stay warm. (Anh ấy quấn mình trong chiếc áo choàng burnoose để giữ ấm.)
Thành ngữ liên quan
  • To wear a burnoose (thành ngữ hiếm): thường được dùng trong văn học để miêu tả một nhân vật nguồn gốc Bắc Phi hoặc Trung Đông, mang ý nghĩa về sự bí ẩn hoặc truyền thống.
    • In the story, the mysterious traveler always wore a burnoose, hiding his face. (Trong câu chuyện, người lữ khách bí ẩn luôn mặc một chiếc áo choàng burnoose, che giấu khuôn mặt của mình.)