burns

burns

A statue of Burns stands in the town square.

Định nghĩa

Burns (Danh từ riêng, thường dùng với mạo từ xác định hoặc không)

  1. Nhà thơ nổi tiếng người Scotland (1759-1796): Robert Burns, được coi nhà thơ dân tộc của Scotland, nổi tiếng với các tác phẩm viết bằng tiếng Scots tiếng Anh, như bài thơ "Auld Lang Syne".

  2. Danh hài diễn viên điện ảnh người Mỹ (1896-1996): George Burns, một trong những danh hài vĩ đại nhất thế kỷ 20, nổi tiếng với các vai diễn trong phim chương trình tạp kỹ.

dụ sử dụng
  • (Các tác phẩm của Burns vẫn được đọc tôn vinh rộng rãi cho đến ngày nay.)
  • (George Burns nổi tiếng với khiếu hài hước sắc sảo sự nghiệp kéo dài lâu năm.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Burns Night" (Đêm Burns): Một lễ hội truyền thống của Scotland tổ chức vào ngày 25 tháng 1 hàng năm để kỷ niệm sinh nhật của Robert Burns, với các hoạt động như đọc thơ, ăn tối uống whisky.
    • We celebrated Burns Night with haggis and poetry readings. (Chúng tôi đã kỷ niệm Đêm Burns với món haggis các buổi đọc thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Burnsian (Tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Robert Burns hoặc phong cách của ông.

    • The poem has a Burnsian quality with its rustic charm. (Bài thơ phẩm chất Burnsian với nét duyên dáng mộc mạc.)
  • Burnsesque (Tính từ): Theo phong cách của Robert Burns.

    • His writing style is Burnsesque, full of folkloric elements. (Phong cách viết của ông mang đậm chất Burnsesque, đầy yếu tố dân gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "Burns" một danh từ riêng chỉ người, nên không từ đồng nghĩa. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như "the Scottish poet" (nhà thơ Scotland) hoặc "the American comedian" (danh hài người Mỹ) để thay thế trong ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Burns" danh từ riêng, không liên quan đến phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Burns fan": một người hâm mộ các tác phẩm của Robert Burns.

    • She is a true Burns fan, knowing all his poems by heart. ( ấy một người hâm mộ thực thụ của Burns, thuộc lòng tất cả các bài thơ của ông.)
  • "The spirit of Burns": Tinh thần của Robert Burns, thường đề cập đến lòng yêu nước, tình yêu thiên nhiên sự tự do.

    • The festival captures the spirit of Burns with its music and dance. (Lễ hội nắm bắt tinh thần của Burns qua âm nhạc khiêu vũ.)