butteur

Học thuật
Thân thiện
butteur

Le butteur pousse la terre autour des plants de pommes de terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đánh bóng (trong môn cricket): Trong môn cricket, "butteur" chỉ người chơi thuộc phe giao bóng, nhiệm vụ chínhdùng gậy (bat) để đánh bóng ghi điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le butteur a marqué un siècle en seulement cinquante balles. (Người đánh bóng đã ghi được một trăm điểm chỉ trong năm mươi quả bóng.)
    • L'équipe a besoin d'un bon butteur pour stabiliser les manches. (Đội cần một người đánh bóng giỏi để ổn định lượt đánh.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "butteur" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, cụ thểmôn cricket. không phổ biến trong đời sống hàng ngày.
  • Đâydanh từ giống đực, do đó các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống đực (ví dụ: un bon butteur, le butteur principal).
Biến thể từ liên quan
  • Buttoir (danh từ giống đực): Đâymột biến thể chính tả khác của "butteur", cùng nghĩa. Cả hai từ đều được chấp nhận.
    • Il est le meilleur buttoir de l'équipe. (Anh ấyngười đánh bóng giỏi nhất đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Frappeur (danh từ giống đực): Người đánh bóng, người đập bóng. Từ này cũng được dùng trong cricket một số môn thể thao dùng gậy khác như bóng chày.
  • Batteur (danh từ giống đực): Người đánh (bằng gậy hoặc dùi trống). Nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong cricket, âm nhạc (người đánh trống) hoặc ẩm thực (người đánh trứng).
butteur

Le butteur pousse la terre autour des plants de pommes de terre.

danh từ giống đực
  1. xem buttoir