buteur

Học thuật
Thân thiện
buteur

Le buteur marque un but décisif lors du match.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thể dục thể thao) Người làm bàn, người ghi bàn: "Buteur" là một danh từ chỉ cầu thủ trong các môn thể thao đồng đội (chủ yếubóng đá) nhiệm vụ chínhghi bàn thắng. Đây thườngvị trí tiền đạo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Kylian Mbappé est un excellent buteur. (Kylian Mbappé là một tiền đạo ghi bàn xuất sắc.)
    • L'équipe a besoin d'un buteur pour marquer plus de buts. (Đội bóng cần một tiền đạo ghi bàn để ghi nhiều bàn thắng hơn.)
    • Ce joueur est le meilleur buteur du championnat cette saison. (Cầu thủ nàyvua phá lưới của giải đấu mùa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buteur né": tiền đạo bẩm sinh, người năng khiếu ghi bàn tự nhiên.

    • Il a l'instinct du but, c'est un buteur né. (Anh ấy bản năng trước khung thành, đómột tiền đạo bẩm sinh.)
  • "Buteur de l'ombre": tiền đạo lùi, người ghi bàn từ xa hoặc không đávị trí cao nhất.

    • Il marque souvent de loin, c'est un buteur de l'ombre. (Anh ấy thường ghi bàn từ xa, đómột tiền đạo lùi.)
Biến thể từ gần giống
  • But (danh từ giống đực): bàn thắng, khung thành.
  • Buteur (danh từ giống cái: buteuse): nữ cầu thủ ghi bàn. (Lưu ý: Từ này ít phổ biến hơn dạng giống đực).
  • Attaquant (danh từ giống đực): tiền đạo (nghĩa rộng hơn, chỉ vị trí).
Từ đồng nghĩa
  • Attaquant: tiền đạo.
  • Marqueur: người ghi bàn (cách nói khác, có thể dùng trong các môn thể thao khác).
  • Goalgetter: (từ mượn tiếng Anh, dùng trong bóng đá) người ghi bàn.
Các cụm từ liên quan
  • Être buteur: khả năng ghi bàn, là một tiền đạo.

    • Dans cette équipe, il est le seul à être vraiment buteur. (Trong đội này, anh ấyngười duy nhất thực sự khả năng ghi bàn.)
  • Sens du but: bản năng ghi bàn, cảm giác bàn thắng.

    • Un grand buteur a toujours un excellent sens du but. (Một tiền đạo lớn luôn cảm giác bàn thắng tuyệt vời.)
Thành ngữ liên quan
  • Faim de but: (nghĩa bóng) sự thèm khát ghi bàn.

    • On voit qu'il a la faim de but aujourd'hui. (Có thể thấy hôm nay anh ấy rất thèm khát ghi bàn.)
  • Froid devant le but: (nghĩa bóng) sự bình tĩnh trước khung thành.

    • Pour marquer sur penalty, il faut être froid devant le but. (Để ghi bàn từ chấm phạt đền, cần phải thật bình tĩnh trước khung thành.)
buteur

Le buteur marque un but décisif lors du match.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) người làm bàn (thắng)

Từ chứa "buteur"

Từ có nhắc đến "buteur"