batteur

Học thuật
Thân thiện
batteur

Un batteur utilise ses baguettes pour jouer de la batterie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đập lúa: Người thực hiện công việc đập lúa để tách hạt ra khỏi bông.
    • Người dát kim loại: Thợ thủ công chuyên làm mỏng hoặc dát kim loại.
    • (Âm nhạc) Người chơi nhạc khí : Nghệ sĩ chơi các nhạc cụ thuộc bộ trong dàn nhạc, như trống, xylophone, v.v.
    • Que đập, que đánh: Dụng cụ dùng để đánh, đập hoặc khuấy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le batteur joue de la batterie dans un groupe de rock. (Người chơi trống chơi trống trong một ban nhạc rock.)
    • Autrefois, le batteur utilisait un fléau pour séparer le grain de la paille. (Ngày xưa, người đập lúa dùng một cái đập lúa để tách hạt ra khỏi rơm.)
    • Pour faire cette pâte, il faut utiliser un batteur. (Để làm hỗn hợp bột này, cần phải dùng một cái que đánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Batteur d'oeufs": Dụng cụ (que) đánh trứng, thường nhiều que nhỏ.

    • Elle utilise un batteur d'oeufs pour faire la meringue. ( ấy dùng một cái que đánh trứng để làm món kem trứng đường.)
  • "Batteur de fer" (từ , nghĩa ): Kẻ thích đấu kiếm, người thích gây gổ.

    • C'était un fameux batteur de fer dans sa jeunesse. (Hắn ta từngmột tay thích đấu kiếm nổi tiếng thời trẻ.)
  • "Batteur de pavé": Kẻ bát phố, người lang thang công rồi nghề.

    • Il ne fait rien de ses journées, c'est un vrai batteur de pavé. (Hắn chẳng làm gì trong ngày, đúngmột kẻ bát phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Batteuse (danh từ giống cái): Máy đập lúa; nữ nghệ sĩ chơi nhạc khí .

    • La batteuse a remplacé le travail manuel. (Máy đập lúa đã thay thế công việc thủ công.)
  • Battre (động từ): Đánh, đập, đánh bại.

    • Battre des oeufs. (Đánh trứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Percussionniste (âm nhạc): Nhạc công bộ .
  • Fléau (dụng cụ): Cái đập lúa (dụng cụ thủ công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "batteur". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "battre".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "batteur".)

batteur

Un batteur utilise ses baguettes pour jouer de la batterie.

danh từ giống đực
  1. người đập lúa
  2. người dát kim loại
  3. (âm nhạc) người chơi nhạc khí (trong dàn nhạc ja)
  4. que đập, que đánh
    • Batteur d'oeuf
      que đánh trứng
    • batteur de fer
      (từ nghĩa ) kẻ thích đấu kiếm
    • batteur de pavé
      kẻ bát phố ( công rồi nghề)