bylaw

bylaw

The committee reviews the new bylaw during their meeting.

Định nghĩa

Danh từ:
- Quy định nội bộ, điều lệ: "bylaw" một quy tắc được một tổ chức thông qua nhằm điều chỉnh các hoạt động riêng hành vi của các thành viên trong tổ chức đó.
- Quy chế địa phương: Trong một số ngữ cảnh, "bylaw" còn chỉ các quy định do chính quyền địa phương (như hội đồng thành phố) ban hành để quản lý các vấn đề cụ thể trong khu vực của họ.

dụ sử dụng
  • (Điều lệ của công ty yêu cầu tất cả các cuộc họp hội đồng quản trị phải được tổ chức hàng quý.)
  • (Theo quy chế của thành phố, cư dân không được đỗ xe trên vỉa hè.)
  • (Điều lệ của câu lạc bộ đã được cập nhật để bao gồm một khoản phí thành viên mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adopt a bylaw": thông qua một quy định nội bộ. (Hiệp hội đã bỏ phiếu để thông qua một quy định mới về mức độ tiếng ồn.)
  • "to enforce a bylaw": thi hành một quy chế địa phương. (Hội đồng địa phương chịu trách nhiệm thi hành các quy chế đỗ xe.)
  • "bylaw amendment": sửa đổi điều lệ. (Việc sửa đổi điều lệ yêu cầu đa số hai phần ba phiếu bầu.)
Biến thể từ gần giống
  • By-law (n): biến thể chính tả phổ biến khác của "bylaw" (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
  • Bylaws (n, số nhiều): dạng số nhiều, thường dùng để chỉ tập hợp các quy định nội bộ.
Từ đồng nghĩa
  • Regulation (n): quy định, quy tắc chính thức.
  • Ordinance (n): sắc lệnh, quy định của chính quyền địa phương.
  • Rule (n): quy tắc, nội quy.
  • Statute (n): đạo luật, điều lệ (thường tính pháp cao hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "bylaw": Tuy nhiên, bạn có thể dùng các động từ như "adopt", "enforce", "amend", "violate" kết hợp với "bylaw".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "bylaw": Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc hành chính, không thành ngữ thông dụng.