bola
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bola (dây ném): Một loại dây có gắn các quả nặng ở hai đầu, được ném để quấn vào chân động vật, có nguồn gốc từ Nam Mỹ.
- Bola (cà vạt): Một sợi dây được thắt quanh cổ với một cái móc trang trí, thường được đeo như một loại cà vạt.
Ví dụ sử dụng
Bola (dây ném):
- The gaucho threw the bola to catch the running ostrich. (Người cao bồi Nam Mỹ ném dây bola để bắt con đà điểu đang chạy.)
- Hunters in South America use a bola to entangle the legs of animals. (Thợ săn ở Nam Mỹ sử dụng dây bola để quấn chân động vật.)
Bola (cà vạt):
- He wore a silver bola with a turquoise clasp to the formal dinner. (Anh ấy đeo một chiếc cà vạt bola bằng bạc có móc ngọc lam đến bữa tối trang trọng.)
- The traditional bola is a popular accessory in Southwestern fashion. (Chiếc cà vạt bola truyền thống là một phụ kiện phổ biến trong thời trang Tây Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bola tie": Một thuật ngữ khác để chỉ cà vạt bola, thường dùng ở Mỹ.
- The governor wore a bola tie as a symbol of his Western heritage. (Thống đốc đeo một chiếc cà vạt bola như biểu tượng của di sản miền Tây.)
"Bola technique": Kỹ thuật ném dây bola trong săn bắn.
- Learning the bola technique requires practice and precision. (Học kỹ thuật ném dây bola đòi hỏi luyện tập và độ chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Bolero (danh từ): Một loại áo khoác ngắn, không liên quan trực tiếp đến "bola" nhưng dễ nhầm lẫn.
- Bolas (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "bola", chỉ nhiều dây ném.
Từ đồng nghĩa
- Lasso: Dây thòng lọng (dùng để bắt gia súc, khác với bola ở cách sử dụng).
- Necklace: Vòng cổ (dùng cho nghĩa cà vạt, nhưng "bola" là loại cà vạt đặc biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "bola".
Thành ngữ liên quan
- "Throw a bola": Ném dây bola, thường dùng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc thể thao.
- He learned to throw a bola from his grandfather in Argentina. (Anh ấy học ném dây bola từ ông nội ở Argentina.)