dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
bà
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Containing "bà"
hợp bào tử
hương đăng bày án
hương bài
huyết bào
địa bàn
kẻ cắp gặp bà già
khăn bàn
không bào
kiều bào
lá bài
la bàn
lạch bà lạch bạch
làm bài
làm bàn
lạm bàn
lân bàng
lão bà
làu bà làu bàu
làu bàu
lệnh bà
lịch bà lịch bịch
lộ bàng
lồng bàn
lòng bàn tay
long bào
luận bàn
mã bài
mang bành
màng bào
mật bài
máy bào
mô bào
môn bài
nát bàn
Ngô dữ Ngô bào
ngưu bàng
nguyên bào cơ
nguyên bào sợi
nguyên bào tử
nguyên tử bào
niết bàn
noãn bào
nội bào
nổi tam bành
nón bài thơ
nước bài
đối bào
đơn bào
ông bà
đồng bàn
đồng bào
ông bà ông vải
động bào tử
động bào tử nang
ông gia bà gia
ông nhạc bà nhạc
phân bào
phật Bà
phô bày
phôi bào
phơi bày
quả bàng
quân bài
quản bào
quạt bàn
ra bài
răng bàn cuốc
rắn mang bành
rễ bành
sa bàn
sợi liên bào
sư bà
Suối Bàng
tài bàn
tam bành
tanh bành
tâu bày
tế bào
tế bào chất
tế bào học
tế bào quang điện
Thác Bà
Thạch Bàn
thai bàn
than quả bàng
thầy bà
thấy bà
thẻ bài
thực bào
thuế môn bài
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...