bánh

Học thuật
Thân thiện
bánh

Một em bé cầm một chiếc bánh ngọt trên tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thức ăn làm từ bột hoặc gạo, có thể vị ngọt, mặn hoặc béo, thường được nấu chín: Chỉ các loại thực phẩm được chế biến chủ yếu từ nguyên liệu bột hoặc gạo.
    • Khối nhỏ, hình dạng nhất định, được ép hoặc xếp lại từ một chất liệu nào đó: Chỉ một vật thể nhỏ gọn, thường hình khối, được tạo thành từ việc nén chặt hoặc đóng gói.
    • (Dạng nói tắt của "bánh xe"): Bộ phận hình tròn, có thể quay, dùng cho phương tiện di chuyển hoặc máy móc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thức ăn):
    • Mẹ mua bánh mì cho bữa sáng. (Chỉ loại thức ăn làm từ bột .)
    • Bánh chưng món ăn truyền thống trong ngày Tết. (Chỉ loại thức ăn làm từ gạo nếp.)
  • Danh từ (nghĩa khối nhỏ):
    • Cửa hàng tạp hóa bán bánh phòng. (Chỉ khối phòng được đóng thành hình.)
    • Trẻ con thích đốt bánh pháo. (Chỉ gói pháo được xếp lại với nhau.)
  • Danh từ (nghĩa bánh xe):
    • Xe đạp của em hai bánh. (Chỉ bộ phận bánh xe của phương tiện.)
    • Bánh xe -moóc bị hơi. (Chỉ bộ phận bánh xe của phương tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đồng quà tấm bánh": Thành ngữ chỉ món quà nhỏ mọn, thể hiện tấm lòng, tình cảm.
    • Chỉ đồng quà tấm bánh, mong bác đừng chê.
  • "Bánh vẽ": Chỉ thứ hứa hẹn viển vông, không thực.
    • Đừng tin vào những lời hứa bánh vẽ ấy.
Biến thể từ liên quan
  • Bánh xe (dt): Bộ phận hình tròn để phương tiện di chuyển. (Đây từ ghép đầy đủ, trong đó "bánh" yếu tố chính).
  • Bánh trái (dt): Từ ghép chỉ chung các loại bánh ngọt, hoa quả (dùng trong một số ngữ cảnh).
  • Làm bánh (động từ): Hành động chế biến, sản xuất ra bánh.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
  • Bánh ngọt / Bánh ngột (dt): Chỉ riêng các loại bánh vị ngọt. (Đây từ ghép, nghĩa hẹp hơn).
  • Bánh mặn (dt): Chỉ riêng các loại bánh vị mặn. (Đây từ ghép, nghĩa hẹp hơn).
  • (dt): Có thể dùng thay cho bánh (nghĩa thức ăn) trong một số trường hợp cụ thể ( dụ: ổ bánh mì).
Các cụm từ thông dụng
  • Gói bánh: Hành động bao bọc bánh (thức ăn) lại, thường bằng chuối, dong.
    • Cả nhà cùng ngồi gói bánh chưng.
  • Nhân bánh: Phần nhân bên trong của bánh.
    • Nhân bánh pía vị ngọt của đậu xanh.
  • Nướng bánh / Hấp bánh / Rán bánh: Các phương pháp chế biến bánh.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Ăn bánh trả tiền: Chỉ việc hưởng thụ thì phải trả giá, chịu trách nhiệm.
  • Vẽ bánh vẽ bờ cho người đói ăn: Chỉ sự an ủi, hứa hẹn suông, không giải quyết được nhu cầu thực tế.
bánh

Một em bé cầm một chiếc bánh ngọt trên tay.

  1. 1 dt. Thứ ăn chín làm bằng bột hoặc gạo chất ngọt, hoặc chất mặn, hoặc chất béo: Đồng quà tấm bánh (tng).
  2. 2 dt. Khối nhỏ những thứ có thể ép lại hoặc xếp lại thành một hình nhất định: Bánh thuốc lào; Bánh pháo.
  3. 3 dt. Bánh xe nói tắt: Xe châu dừng bánh cửa ngoài (K).