bétoire

Học thuật
Thân thiện
bétoire

Un ruisseau disparaît dans une bétoire au pied d'une colline.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hố sụt: Một hố hoặc vùng trũng hình thành trên bề mặt đất do lớp đất hoặc đá bên dưới bị sụt hoặc hòa tan, thường liên quan đến địa hình karst.
    • Hố tháo nước mưa: Một hố hoặc rãnh tự nhiên hoặc nhân tạo dùng để thoát nước mưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le randonneur a évité le bétoire au milieu du chemin. (Người leo núi đã tránh cái hố sụtgiữa đường mòn.)
    • L'eau de pluie s'écoule rapidement dans ce bétoire. (Nước mưa chảy nhanh vào cái hố tháo nước này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "bétoire" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành địa địa chất học, hoặc trong ngôn ngữ địa phương để mô tả đặc điểm địa hình.
    • La carte géologique indique plusieurs bétoires dans cette région calcaire. (Bản đồ địa chất chỉ ra nhiều hố sụt trong vùng đá vôi này.)
Biến thể từ gần giống
  • Aven (danh từ giống đực): Hố sụt, giếng tự nhiên (thường sâu thẳng đứng, là một dạng đặc trưng của địa hình karst).
  • Doline (danh từ giống cái): Hố trũng, hố sụt (thường hình phễu hoặc chén).
  • Ponor (danh từ giống đực): Điểm một dòng sông hoặc suối chảy ngầm vào lòng đất trong vùng karst.
Từ đồng nghĩa
  • Gouffre: Vực thẳm, hố sâu (nghĩa rộng hơn, có thể không phải do sụt lở).
  • Creux: Chỗ trũng, hố lõm (nghĩa chung).
  • Évacuateur d'eau de pluie: Cống thoát nước mưa (nghĩa kỹ thuật cho "hố tháo nước mưa").
Lưu ý
  • Từ "bétoire"một thuật ngữ chuyên ngành ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng các từ như "trou" (lỗ), "fosse" (hố) hoặc "dépression" (vùng trũng) để mô tả.
bétoire

Un ruisseau disparaît dans une bétoire au pied d'une colline.

danh từ giống đực
  1. (địa lý; địa chất) hố sụt
  2. hố tháo nước mưa