bitture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (thông tục):
- Sự say rượu: Từ lóng dùng để chỉ trạng thái say xỉn do uống quá nhiều rượu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Après la fête, il avait une sacrée bitture. (Sau bữa tiệc, anh ta bị một cơn say khủng khiếp.)
- Évite la bitture en buvant de l'eau entre les verres. (Hãy tránh say rượu bằng cách uống nước giữa các ly rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir une bitture": bị say rượu.
- Il a une de ces bittures ce matin ! (Sáng nay anh ta say bí tỉ!)
- "Prendre une bitture": uống đến mức say.
- Il a pris une bitture monumentale hier soir. (Tối qua anh ta đã uống say tới mức kinh hoàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Biture (n.f): Cách viết rút gọn phổ biến hơn của "bitture", cùng nghĩa.
- Cuite (n.f, thông tục): từ lóng khác cùng nghĩa chỉ sự say rượu.
- Gueule de bois (n.f, thông tục): chỉ cảm giác nôn nao, khó chịu sau cơn say (dịch thông dụng: "dư âm say rượu").
Từ đồng nghĩa
- Ivresse (n.f): sự say, trạng thái say (từ trang trọng hơn).
- Ébriété (n.f): sự say rượu (từ trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc y học).
- Soulographie (n.f, hài hước/thông tục): một bữa nhậu say sưa.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Bitture" là từ lóng (thông tục), chỉ nên dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
- Giới tính từ: Là danh từ giống cái, nên các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (une, cette, sacrée...).
danh từ giống cái
- (thông tục) sự say rượu