butoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái chặn, vật chặn: Một thiết bị hoặc vật thể được đặt để ngăn chặn sự chuyển động quá mức, thường ở cuối một đường ray, một lối đi hoặc trên một cánh cửa.
- (Nghĩa chuyên ngành, kỹ thuật) Bộ phận giới hạn hành trình: Một bộ phận trong cơ cấu cơ khí dùng để xác định điểm dừng cuối cùng của chuyển động.
Ví dụ sử dụng
- (Đoàn tàu đã va vào cái chặn ở cuối đường ray.)
- (Anh ấy đã lắp một cái chặn cửa bằng cao su để ngăn không cho nó đập vào tường.)
- (Xi lanh thủy lực được trang bị một bộ phận giới hạn hành trình có thể điều chỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être au butoir" (thành ngữ): Ở trong tình huống giới hạn cuối cùng, không thể tiến xa hơn được nữa.
- Les négociations sont au butoir. (Các cuộc đàm phán đã ở điểm giới hạn cuối cùng/bế tắc.)
- "Date butoir" (cụm từ phổ biến): Hạn chót, ngày cuối cùng.
- La date butoir pour rendre le dossier est le 15 mai. (Hạn chót để nộp hồ sơ là ngày 15 tháng Năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Buter (động từ): Chạm phải, va vào; dựa vào.
- Le projet bute sur un problème financier. (Dự án vấp phải một vấn đề tài chính.)
- Arrêt-buffle (danh từ giống đực): Tấm chắn, vật chặn (thường dùng trong đường sắt, đồng nghĩa với "butoir").
- Limiteur (danh từ giống đực): Bộ giới hạn, thiết bị hạn chế.
Từ đồng nghĩa
- Arrêt: Điểm dừng, vật chặn.
- Blocage: Sự chặn lại, khóa.
- Obstacle: Vật cản, chướng ngại vật.
- Tampon: Đệm chặn, vật đệm (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Mettre un butoir à...": Đặt một giới hạn cho..., chặn đứng...
- Il faut mettre un butoir à ces dépenses excessives. (Cần phải chặn đứng những khoản chi tiêu quá mức này.)
danh từ giống đực
- cái chặn
- Butoir de chemin de ferụ chặn (ở cuối đường xe lửa)
- Butoir de portecái chặn cửa
- đục thợ chạm
- Buttoir