butoir

danh từ giống đực
  1. cái chặn
    • Butoir de chemin de fer
      chặn (ở cuối đường xe lửa)
    • Butoir de porte
      cái chặn cửa
  2. đục thợ chạm
    • Buttoir

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

butoir
Le butoir de porte empêche la porte de heurter le mur.