battoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dùi đập quần áo (khi giặt): Một công cụ bằng gỗ, thường có hình dạng như một chiếc vồ hoặc dùi, được sử dụng để đập quần áo trong quá trình giặt giũ bằng tay, nhằm đánh bật vết bẩn và nước ra khỏi vải.
- (Thân mật) Bàn tay hộ pháp: Cách nói ví von, thân mật để chỉ bàn tay to và rộng, thường gợi ý về sức mạnh hoặc kích thước lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Avant les machines à laver, les lavandières utilisaient un battoir en bois. (Trước khi có máy giặt, những người giặt đồ thường dùng một cái dùi đập bằng gỗ.)
- Il a de véritables battoirs ! (Anh ta có những bàn tay hộ pháp thực sự!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir des battoirs": Có đôi bàn tay to và mạnh.
- Ce boxeur a des battoirs impressionnants. (Võ sĩ quyền Anh này có đôi bàn tay hộ pháp đáng kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Battre (động từ): Đập, đánh. Đây là động từ gốc, liên quan đến hành động sử dụng .
- Bataille (danh từ): Trận đánh, cuộc chiến. Cùng gốc với "battre", nhưng nghĩa khác.
Từ đồng nghĩa
- Pour le battoir (outil): Dùi giặt, vồ giặt.
- Pour le battoir (main): Bàn tay to, bàn tay vồ, bàn tay lực sĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "battoir".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "battoir".
danh từ giống đực
- dùi đập quần áo (khi giặt)
- (thân mật) bàn tay hộ pháp