battoir

Học thuật
Thân thiện
battoir

Une femme utilise un battoir pour laver du linge au bord de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dùi đập quần áo (khi giặt): Một công cụ bằng gỗ, thường hình dạng như một chiếc vồ hoặc dùi, được sử dụng để đập quần áo trong quá trình giặt giũ bằng tay, nhằm đánh bật vết bẩn nước ra khỏi vải.
    • (Thân mật) Bàn tay hộ pháp: Cách nói ví von, thân mật để chỉ bàn tay to rộng, thường gợi ý về sức mạnh hoặc kích thước lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Avant les machines à laver, les lavandières utilisaient un battoir en bois. (Trước khi máy giặt, những người giặt đồ thường dùng một cái dùi đập bằng gỗ.)
    • Il a de véritables battoirs ! (Anh ta những bàn tay hộ pháp thực sự!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir des battoirs": đôi bàn tay to mạnh.
    • Ce boxeur a des battoirs impressionnants. (Võ sĩ quyền Anh này đôi bàn tay hộ pháp đáng kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Battre (động từ): Đập, đánh. Đâyđộng từ gốc, liên quan đến hành động sử dụng .
  • Bataille (danh từ): Trận đánh, cuộc chiến. Cùng gốc với "battre", nhưng nghĩa khác.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le battoir (outil): Dùi giặt, vồ giặt.
  • Pour le battoir (main): Bàn tay to, bàn tay vồ, bàn tay lực sĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "battoir".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "battoir".

battoir

Une femme utilise un battoir pour laver du linge au bord de la rivière.

danh từ giống đực
  1. dùi đập quần áo (khi giặt)
  2. (thân mật) bàn tay hộ pháp

Từ chứa "battoir"

Từ có nhắc đến "battoir"