bện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kết, tết nhiều sợi lại với nhau thành một vật dài hoặc phẳng để sử dụng: Hành động xoắn, đan hoặc kết các sợi mềm (như dây, rơm, tóc) lại với nhau thành một dải hoặc một vật dụng chắc chắn hơn.
- Quấn quýt, bám chặt lấy ai đó một cách thân thiết, không rời: Dùng để chỉ sự gắn bó, đi theo sát bên một người nào đó, thường là trẻ em với người thân.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (Kết, tết các sợi):
- Bà ngoại ngồi bện thừng từ những sợi dây chuối khô.
- Cô ấy bện tóc thành hai bím dài rất đẹp.
- Người thợ thủ công bện những nan tre để đan rổ.
Nghĩa 2 (Quấn quýt, bám theo):
- Đứa bé cứ bện lấy mẹ, đi đến đâu cũng theo đến đó.
- Nó bện lấy anh trai cả ngày, đòi nghe kể chuyện.
Các cách sử dụng nâng cao
"bện chặt": nhấn mạnh việc kết, tết một cách chắc chắn hoặc sự quấn quýt không rời.
- Sợi dây được bện chặt để có thể chịu được sức nặng.
- Đứa trẻ bện chặt lấy chân bố.
"bện vào nhau": dùng để chỉ nhiều thứ (có thể là vật chất hoặc trừu tượng) đan xen, quyện chặt vào nhau.
- Những kỷ niệm buồn vui bện vào nhau trong tâm trí cô ấy.
Biến thể và từ gần giống
Bím (danh từ): Vật được tạo ra từ hành động bện, như bím tóc.
- Cô bé để hai bím tóc dài.
Tết (động từ): Từ gần nghĩa, chỉ hành động đan, kết các sợi thành bím, thường dùng cho tóc hoặc các vật liệu mềm.
- Tết tóc, tết dây thừng.
Đan (động từ): Hành động kết các sợi, nan theo một quy tắc để tạo thành vật phẳng hoặc có hình dạng.
- Đan rổ, đan áo len.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1: Tết, kết, xe, vặn.
- Nghĩa 2: Quấn quýt, bám víu, theo sát, dính lấy.
Các cụm từ liên quan
- Bện dây, bện thừng: Cụm từ thông dụng chỉ hành động kết các sợi nhỏ thành sợi dây to và chắc.
- Bện tóc: Cụm từ chỉ hành động tết tóc thành bím.
- Bện võng: Cụm từ chỉ việc đan, kết dây để tạo thành chiếc võng.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Bện như sam": Cách nói ví von, so sánh sự quấn quýt, bám chặt không rời (như con sam bám vào đá).
- Đứa trẻ bện mẹ như sam, không chịu rời nửa bước.
- đgt. 1. Kết nhiều sợi thành thứ cần dùng: Bện thừng, Bện võng 2. Quấn quít ở bên: Đứa bé bện mẹ nó.