bẹn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ nếp gấp giữa đùi và bụng dưới: "Bẹn" là một danh từ chỉ vị trí giải phẫu trên cơ thể, nơi tiếp giáp và tạo thành nếp gấp giữa phần đùi và vùng bụng dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đường lội, phải xắn quần đến tận bẹn. (Đường phải lội qua nước, nên phải xắn ống quần lên cao đến tận vùng bẹn.)
- Vận động viên bị đau ở vùng bẹn. (Người vận động viên cảm thấy đau tại khu vực nếp gấp giữa đùi và bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vùng bẹn": Cụm từ thường dùng để chỉ khu vực này một cách rõ ràng hơn trong ngữ cảnh y học hoặc mô tả thông thường.
- Bác sĩ kiểm tra vùng bẹn của bệnh nhân. (Vị bác sĩ tiến hành thăm khám khu vực nếp gấp giữa đùi và bụng của người bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Háng (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ vùng này, có thể mang sắc thái thông tục hơn.
- Nếp bẹn (danh từ): Cách gọi nhấn mạnh vào đặc điểm là nếp gấp.
Từ đồng nghĩa
- Háng: Vùng tiếp giáp giữa đùi và bụng dưới.
- Nếp lằn bẹn: Cách gọi mô tả chi tiết hơn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bẹn" chủ yếu được sử dụng như một danh từ chỉ bộ phận cơ thể.
- Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả sinh hoạt, y tế, hoặc thể thao khi nói về chấn thương hay vận động.
- Không có thành ngữ hoặc cụm động từ phổ biến nào được tạo trực tiếp từ từ "bẹn".
- dt. Chỗ nếp gấp giữa đùi và bụng dưới: Đường lội, phải xắn quần đến tận bẹn.