bọn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tập hợp một số người có chung một đặc điểm, tính chất hoặc hoạt động nào đó: Từ này dùng để chỉ một nhóm người, thường có số lượng không quá lớn, được tập hợp lại dựa trên yếu tố chung như tuổi tác, công việc, tổ chức hoặc hành động.
- Cách gọi thân mật hoặc suồng sã để chỉ một nhóm người quen biết: Trong văn nói thân mật, "bọn" thường được dùng để chỉ nhóm bạn bè, người thân quen của người nói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Một bọn trẻ đang chơi đá bóng dưới sân. (Một nhóm trẻ đang chơi đá bóng dưới sân.)
- Bọn con buôn ấy thường tụ tập ở chợ. (Những người buôn bán ấy thường tụ tập ở chợ.)
- Bọn tôi sẽ đi xem phim vào tối nay. (Nhóm chúng tôi sẽ đi xem phim vào tối nay.)
- Bọn họ đã về quê từ sáng. (Nhóm họ đã về quê từ sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng với sắc thái tiêu cực: Trong một số ngữ cảnh, "bọn" có thể mang sắc thái miệt thị, khinh bỉ khi chỉ một nhóm người có hành vi xấu.
- Bọn lừa đảo đó đã bị bắt. (Những kẻ lừa đảo đó đã bị bắt.)
- Cảnh sát đang truy bắt bọn trộm cướp. (Cảnh sát đang truy bắt nhóm trộm cướp.)
Dùng trong văn nói thân mật: Thường đi kèm với các đại từ như "tôi", "tao", "mày", "nó", "họ" để chỉ nhóm một cách suồng sã, gần gũi.
- Bọn mình đi ăn nhé! (Nhóm mình đi ăn nhé!)
- Bọn nó học chung lớp với tôi. (Nhóm nó học chung lớp với tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Nhóm (danh từ): Từ đồng nghĩa, trang trọng và trung lập hơn, chỉ một tập hợp người hoặc vật có chung đặc điểm.
- Nhóm học sinh này rất chăm chỉ. (Nhóm học sinh này rất chăm chỉ.)
Đám (danh từ): Từ gần nghĩa, thường chỉ một nhóm người đông đúc, hỗn tạp, đôi khi mang sắc thái không tích cực.
- Một đám người tụ tập trước cổng. (Một đám người tụ tập trước cổng.)
Lũ (danh từ): Thường mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn "bọn", dùng để chỉ nhóm người với thái độ khinh miệt.
- Lũ côn đồ đó gây rối trật tự. (Bọn côn đồ đó gây rối trật tự.)
Từ đồng nghĩa
- Tốp: Chỉ một nhóm nhỏ người.
- Băng, ổ: Thường dùng cho nhóm người hoạt động phi pháp (ví dụ: băng cướp, ổ buôn lậu).
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Nghĩa gốc của "bọn" là trung tính. Tuy nhiên, sắc thái (tích cực, tiêu cực hay thân mật) phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh và từ ngữ đi kèm (ví dụ: "bọn trẻ" là trung tính/thân mật, "bọn phản động" là tiêu cực).
- Văn phong: Từ này được dùng phổ biến trong khẩu ngữ. Trong văn viết trang trọng, nên ưu tiên dùng từ "nhóm" hoặc "các" (ví dụ: "các em nhỏ" thay vì "bọn trẻ").
- d. Tập hợp gồm một số người có chung một tính chất nào đó, như cùng lứa tuổi, cùng một tổ chức, cùng tham gia một hoạt động, v.v. Một bọn trẻ. Bọn con buôn. Bọn họ. Bọn tôi sẽ đến.