bờm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đám lông dài, dày mọc ở cổ, gáy hoặc đầu của một số loài thú: Chỉ phần lông dài và thường rậm, tạo thành một bộ phận đặc trưng trên cơ thể động vật.
- Mớ tóc dài, rậm và thường dựng đứng hoặc để dài một cách tự nhiên trên đầu người: Cách gọi hình tượng để chỉ kiểu tóc dày, dài và bồng bềnh.
- Vật dụng (thường là dải vải, băng) dùng để buộc hoặc cặp tóc, ngăn không cho tóc rơi xuống trán: Đồ phụ kiện dành cho tóc, phổ biến ở phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con ngựa chiến có bờm dài và đen tuyền. (Phần lông dài trên cổ con ngựa rất đẹp.)
- Cậu bé để kiểu tóc bờm trông rất ngộ nghĩnh. (Mái tóc dày và dựng lên của cậu bé trông buồn cười.)
- Cô ấy dùng một chiếc bờm bằng lụa để cột tóc. (Cô ấy sử dụng một chiếc băng vải để buộc tóc gọn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Để tóc bờm": Kiểu để tóc dài, dày và tự nhiên, không buộc gọn, thường cho thấy sự phóng khoáng hoặc ít chăm chút.
- Anh ấy thích phong cách tự do, lúc nào cũng để tóc bờm.
- "Bờm xờm" (từ láy, thường dùng với nghĩa tiêu cực): Chỉ mái tóc rối bù, không được chải chuốt gọn gàng.
- Sau khi ngủ dậy, tóc nó trông bờm xờm cả. (Mái tóc của người đó rất rối và không gọn gàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bờm xờm (tính từ): Trạng thái tóc tai rối rắm, lôi thôi, không gọn gàng.
- Đầu tóc bờm xờm thế kia thì sao ra đường được.
- Bờm chổi (danh từ, cách gọi dân gian): Chỉ kiểu tóc dựng đứng và xù, trông giống cây chổi.
- Kiểu tóc bờm chổi đó đã lỗi thời rồi.
Từ đồng nghĩa
- Lông cổ (đối với động vật): Chỉ phần lông ở cổ, nhưng ít dùng và không mang tính đặc trưng như "bờm".
- Búi tóc: Phần tóc được buộc gọn lại, nhưng không diễn tả được vẻ dày và dài tự nhiên như "bờm".
- Băng đô/Cặp tóc: Vật dụng để giữ tóc, đồng nghĩa với nghĩa thứ ba của "bờm".
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ngựa non háu đá, trai tơ háu... bờm" (biến thể của thành ngữ): Thành ngữ chế giễu những chàng trai trẻ còn non nớt nhưng đã thích thể hiện, làm dáng (ví von với việc vuốt ve bờm ngựa).
- Cứ như thằng nhóc đó thì đúng là "trai tơ háu bờm".
- dt. 1. Đám lông dài mọc trên cổ, trên gáy một số loài thú: bờm ngựa bờm sư tử. 2. Mớ tóc dài, rậm mọc nhô lên cao: tóc để bờm. 3. Vật dùng để ngăn tóc lại cho khỏi tràn xuống trán (thường ở phụ nữ).