cương
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây cương: Dây (thường bằng da) buộc vào hàm thiếc của ngựa để người cưỡi điều khiển.
- Động từ:
- Cương (trong diễn xuất): Hành động của diễn viên khi tự đặt lời thoại ngay trong lúc diễn mà không dựa theo kịch bản có sẵn.
- Tính từ:
- Cương (sưng, căng): Trạng thái bị căng, sưng và hơi cứng lại do có máu, mủ hoặc sữa dồn ứ bên trong.
- Cương (cứng rắn): Có thái độ, cách ứng xử hoặc nguyên tắc cứng rắn, mạnh mẽ, kiên quyết; trái ngược với "nhu" (mềm mỏng, linh hoạt).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người kỵ sĩ nắm chặt dây cương để điều khiển con ngựa.
- Động từ:
- Vì quên lời thoại, diễn viên buộc phải cương một đoạn ngắn.
- Tính từ:
- Cái nhọt ở tay anh ấy đã cương mủ và rất đau.
- Người lãnh đạo cần biết lúc nào nên cương, lúc nào nên nhu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cương trực": (Tính từ) Ngay thẳng, cứng cỏi và không a dua.
- Ông ấy là một vị quan cương trực, luôn nói thẳng nói thật.
- "Cương quyết": (Tính từ) Có ý chí kiên định, quyết tâm cao, không dễ bị lay chuyển.
- Cô ấy tỏ thái độ cương quyết bảo vệ lập trường của mình.
Biến thể và từ gần giống
- Cường (Tính từ): Mạnh mẽ, hùng mạnh (ví dụ: cường quốc, cường tráng).
- Giương (Động từ): Mở rộng ra, căng ra (ví dụ: giương cung, giương buồm).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (dây cương): Dây thắng, dây hàm thiếc.
- Động từ (diễn xuất): Ứng diễn, diễn xuất tức thời.
- Tính từ (cứng rắn): Cứng cỏi, kiên quyết, rắn rỏi.
- Tính từ (sưng căng): Sưng tấy, căng phồng.
Từ trái nghĩa
- Tính từ (cứng rắn): Nhu, mềm mỏng, linh hoạt, nhượng bộ.
- Tính từ (sưng căng): Xẹp, dịu.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Cương nhu đúng lúc": (Thành ngữ) Biết áp dụng sự cứng rắn và mềm mỏng một cách phù hợp với hoàn cảnh, thời điểm.
- Người lãnh đạo giỏi là người biết cương nhu đúng lúc.
- "Nắm cương": (Thành ngữ) Nắm quyền lãnh đạo, quyền điều khiển.
- Ông ta đang nắm cương vận mệnh của cả công ty.