cương

noun
  1. Rein; bridge
verb
  1. to impaovise
adj
  1. Turgid
    • nhọt đã cương mủ
      A bool turgid with pus

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cương
Người cưỡi ngựa nắm chặt dây cương.