cỏ

Học thuật
Thân thiện
cỏ

Một con bò đang gặm cỏ trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Loài cây thuộc họ thảo, thân nhỏ, thường mọc tự nhiên trên mặt đất: Chỉ loại thực vật phổ biến, thân mềm, thường tạo thành thảm xanh trên đồng ruộng, bãi đất.
    • Thực vật dạng cỏ nói chung: Dùng để chỉ chung các loại cây đặc điểm thân thảo, mọc thấp.
  2. Tính từ:

    • Nhỏ mọn, tầm thường: Dùng để miêu tả một thứ đó giá trị không đáng kể, kém cỏi hoặc thuộc loại phổ thông, hoang dã.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trên cánh đồng, cỏ mọc xanh mướt.
    • Bầy trâu thung thăng gặm cỏ trên triền đê.
    • Nhà vô địch phải nhổ tận gốc cỏ dại trong vườn.
  • Tính từ:

    • Giặc cỏ thường chỉ những toán cướp nhỏ lẻ, không quy mô lớn.
    • Giống vịt cỏ thân hình nhỏ hơn so với các giống vịt công nghiệp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cỏ non": Cỏ còn non, tươi tốt, thường mang ý nghĩa tươi đẹp, tràn đầy sức sống.

    • Mùa xuân về, đồng ruộng phủ một màu cỏ non.
  • "Cỏ khô": Cỏ đã được phơi hoặc sấy khô, dùng làm thức ăn dự trữ cho gia súc.

    • Người nông dân chất đống cỏ khô để dành cho mùa đông.
  • "Cát cỏ" (một biến thể trong văn chương/cổ ngữ): Chỉ nơi hoang vu, bãi tha ma.

    • Chiến trường xưa giờ đã thành cát cỏ.
Biến thể từ liên quan
  • Cỏ cây: Cụm từ dùng để chỉ chung thực vật, cây cối (thường trong văn chương).

    • Cảnh vật nơi đây im lìm, chỉ cỏ cây đung đưa theo gió.
  • Cỏ dại: Loại cỏ mọc không mong muốn, thường cạnh tranh với cây trồng.

    • Luống rau cần được nhổ sạch cỏ dại.
  • Thảo cỏ: Cách nói văn chương, đồng nghĩa với cỏ.

    • Một vùng thảo cỏ mênh mông.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Thảo (danh từ, văn chương): Chỉ loài cỏ, cây thảo.

    • Trăm loài thảo đều tươi tốt sau cơn mưa.
  • Cỏ (nghĩa tính từ): Có thể dùng tầm thường, nhỏ mọn, hoang dã (tùy ngữ cảnh) để thay thế.

Thành ngữ, Tục ngữ liên quan
  • Cỏn con: Rất nhỏ bé, không đáng kể (nhấn mạnh ý "nhỏ mọn" của tính từ "cỏ").

    • Chuyện cỏn con ấy, đừng bận tâm làm .
  • Chân cỏ: Chỉ tầng lớp bình dân, người lao động nghèo trong xã hội .

    • Anh ấy xuất thân từ chân cỏ, nay đã thành đạt.
  • Cát cỏ ngậm ngùi: Thành ngữ gốc Hán-Việt, chỉ nỗi buồn thương, tiếc nuối trước cảnh hoang tàn, đổ nát.

    • Thành quách xưa giờ đổ nát, chỉ còn cảnh cát cỏ ngậm ngùi.
cỏ

Một con bò đang gặm cỏ trên cánh đồng.

  1. 1 dt. Loài cây thuộc họ thảo, thân , thường mọc tự nhiên trên mặt đất: Đi cắt cỏ cho trâu ăn; Co non xanh tận chân trời (K).
  2. 2 tt. Nhỏ mọn: Giặc cỏ.