c-clamp
Định nghĩa
Danh từ: - Kẹp chữ C: "c-clamp" là một loại kẹp có hình dạng giống chữ C, thường được làm bằng kim loại, dùng để giữ chặt các vật thể lại với nhau trong quá trình gia công, hàn, hoặc lắp ráp.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ mộc đã dùng một cái kẹp chữ C để giữ cố định miếng gỗ trong khi cưa.)
- (Hãy đảm bảo kẹp chữ C được siết chặt trước khi hàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to tighten a c-clamp": siết chặt kẹp chữ C.
- You need to tighten the c-clamp until it holds the pipe firmly. (Bạn cần siết chặt kẹp chữ C cho đến khi nó giữ chặt ống.)
"to release a c-clamp": nới lỏng kẹp chữ C.
- After the glue dries, release the c-clamp carefully. (Sau khi keo khô, hãy nới lỏng kẹp chữ C một cách cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
Clamp (danh từ): kẹp nói chung, không nhất thiết phải có hình chữ C.
- A clamp is used to hold objects together. (Một cái kẹp được dùng để giữ các vật thể lại với nhau.)
C-clamp (danh từ): là một dạng cụ thể của clamp, đôi khi được viết là "C clamp" hoặc "C-clamp".
Từ đồng nghĩa
- Kẹp chữ C: đây là bản dịch trực tiếp và chính xác nhất.
- Kẹp hình chữ C: cách gọi mô tả hình dạng của dụng cụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clamp down on: siết chặt, kiểm soát gắt gao (nghĩa bóng).
- The government decided to clamp down on illegal logging. (Chính phủ quyết định siết chặt việc khai thác gỗ trái phép.) - Lưu ý: cụm từ này không liên quan trực tiếp đến "c-clamp" nhưng dùng chung động từ "clamp".
Thành ngữ liên quan
- To have a clamp on something: có quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ lên điều gì đó.
- The company has a tight clamp on the local market. (Công ty có quyền kiểm soát chặt chẽ thị trường địa phương.) - Lưu ý: thành ngữ này mang nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến dụng cụ "c-clamp".