ca-ca

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi vệ sinh, đại tiện: "ca-ca" một từ thông tục, thường dùng trong giao tiếp với trẻ em hoặc trong ngữ cảnh không trang trọng, chỉ hành động bài tiết phân ra ngoài cơ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The dog had made ca-ca in the flower beds. (Con chó đã đi vệ sinh trong bồn hoa.)
    • The toddler said he needed to ca-ca. (Đứa trẻ mới biết đi nói rằng cần đi vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make ca-ca": một cách diễn đạt phổ biến khác, mang nghĩa tương tự như "ca-ca" nhưng nhấn mạnh hành động.
    • The baby made ca-ca in his diaper. (Em bé đã đi vệ sinh trong của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Poop (n, v): từ thông tục tương đương, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.

    • The cat pooped in the garden. (Con mèo đã đi vệ sinh trong vườn.)
  • Caca (n): dạng viết khác, thường dùng trong văn nói.

Từ đồng nghĩa
  • Defecate: từ trang trọng, chỉ hành động đại tiện.
  • Go potty: cách nói nhẹ nhàng, thường dùng với trẻ em.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ca-ca
The puppy had a ca-ca on the grass.